Bài 12: Giáo trình tiếng Trung Đương Đại Quyển 4 – Mong chờ một tương lai tốt đẹp

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng từ vựng về chính trị, xã hội và đời sống cá nhân (ví dụ: 政治, 貪汙, 腐敗, 冷漠, 富裕, 遊民, 影響力).
  • Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp biểu thị ngạc nhiên, đối lập, nhấn mạnh và kéo dài hành động (ví dụ: 竟然, 倒是, 誰知道, 小自…大至…, 明明, 使得).
  • Đọc hiểu các đoạn văn về chính trị và xã hội, nhận diện nguyên nhân, hậu quả và thái độ của tác giả.
  • Sử dụng từ vựng và ngữ pháp để trình bày ý kiến cá nhân, liệt kê sự việc từ nhỏ đến lớn, nhấn mạnh hoặc phản đối.
  • Phát triển tư duy phản biện và giao tiếp: nêu quan điểm về xã hội và chính trị một cách rõ ràng, logic và tự nhiên.

Từ vựng 1

1️⃣ 🔊 王安康 / Wáng Ānkāng / Tên riêng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tên người – Vương An Khang
🔤 Pinyin: Wáng Ānkāng
🈶 Chữ Hán: 🔊 王安康


🔊 王安康: 選舉快到了,這次你們要選誰啊?

  • Wáng Ānkāng: Xuǎnjǔ kuài dào le, zhè cì nǐmen yào xuǎn shéi a?
  • (Vương An Khang: Cuộc bầu cử sắp tới, lần này các bạn định bầu cho ai?)


🔊 王安康喜歡參加社會活動,經常組織志願者幫助社區。

  • Wáng Ānkāng xǐhuān cānjiā shèhuì huódòng, jīngcháng zǔzhī zhìyuànzhě bāngzhù shèqū.
  • (Vương An Khang thích tham gia hoạt động xã hội, thường tổ chức tình nguyện viên giúp đỡ cộng đồng.)


🔊 昨天王安康帶家人去公園散步,度過了一個愉快的下午。

  • Zuótiān Wáng Ānkāng dài jiārén qù gōngyuán sànbù, dùguò le yīgè yúkuài de xiàwǔ.
  • (Hôm qua, Vương An Khang dẫn gia đình đi công viên dạo chơi, đã có một buổi chiều vui vẻ.)

2️⃣ 🔊 張定能 / Zhāng Dìngnéng / Tên riêng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tên người – Trương Định Năng
🔤 Pinyin: Zhāng Dìngnéng
🈶 Chữ Hán: 🔊 張定能


🔊 張定能: 誰當選我都無所謂。我們不要談政治,太敏感了,聊聊別的事吧!

  • Zhāng Dìngnéng: Shéi dāngxuǎn wǒ dōu wú suǒwèi. Wǒmen bùyào tán zhèngzhì, tài mǐngǎn le, liáoliáo bié de shì ba!
  • (Trương Định Năng: Ai thắng cũng không sao. Chúng ta đừng nói chuyện chính trị, quá nhạy cảm rồi, hãy nói chuyện khác đi!)


🔊 張定能昨天在圖書館讀書到很晚,準備考試。

  • Zhāng Dìngnéng zuótiān zài túshūguǎn dúshū dào hěn wǎn, zhǔnbèi kǎoshì.
  • (Trương Định Năng hôm qua đọc sách ở thư viện đến rất muộn để chuẩn bị thi.)


🔊 今年張定能參加了學校的足球比賽,表現非常出色。

  • Jīnnián Zhāng Dìngnéng cānjiā le xuéxiào de zúqiú bǐsài, biǎoxiàn fēicháng chūsè.
  • (Năm nay, Trương Định Năng tham gia giải bóng đá của trường, biểu hiện rất xuất sắc.)

3️⃣ 🔊 美好 / měihǎo / Tốt đẹp, lý tưởng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tốt đẹp, lý tưởng – tính từ
🔤 Pinyin: měihǎo
🈶 Chữ Hán: 🔊 美好


🔊 王安康: 是啊!我們期待美好的未來…

  • Wáng Ānkāng: Shì a! Wǒmen qídài měihǎo de wèilái…
  • (Đúng vậy! Chúng ta mong đợi một tương lai tốt đẹp…)


🔊 希望你有一個美好的生日,快樂每一天。

  • Xīwàng nǐ yǒu yīgè měihǎo de shēngrì, kuàilè měi yītiān.
  • (Hy vọng bạn có một sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc mỗi ngày.)


🔊 他回憶起童年的時光,感到非常美好。

  • Tā huíyì qǐ tóngnián de shíguāng, gǎndào fēicháng měihǎo.
  • (Anh ấy hồi tưởng lại thời thơ ấu, cảm thấy rất đẹp đẽ, đáng nhớ.)

4️⃣ 🔊 當選 / dāngxuǎn / Đắc cử, được bầu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đắc cử, được bầu – động từ
🔤 Pinyin: dāngxuǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 當選


🔊 張定能: 誰當選我都無所謂。

  • Zhāng Dìngnéng: Shéi dāngxuǎn wǒ dōu wú suǒwèi.
  • (Ai thắng cũng không sao.)


🔊 他努力競選,最終成功當選市長。

  • Tā nǔlì jìngxuǎn, zuìzhōng chénggōng dāngxuǎn shìzhǎng.
  • (Anh ấy nỗ lực vận động, cuối cùng đắc cử thị trưởng.)


🔊 這位候選人當選後,承諾會改善教育制度。

  • Zhè wèi hòuxuǎn rén dāngxuǎn hòu, chéngnuò huì gǎishàn jiàoyù zhìdù.
  • (Vị ứng viên này sau khi đắc cử hứa sẽ cải thiện hệ thống giáo dục.)

5️⃣ 🔊 無所謂 / wúsuǒwèi / Không quan trọng, không vấn đề

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Không quan trọng, không vấn đề – tính từ/động từ
🔤 Pinyin: wúsuǒwèi
🈶 Chữ Hán: 🔊 無所謂


🔊 張定能: 誰當選我都無所謂。

  • Zhāng Dìngnéng: Shéi dāngxuǎn wǒ dōu wú suǒwèi.
  • (Ai thắng cũng không sao.)


🔊 對我來說這件事情無所謂,你決定吧。

  • Duì wǒ láishuō zhè jiàn shìqíng wúsuǒwèi, nǐ juédìng ba.
  • (Đối với tôi chuyện này không quan trọng, bạn quyết định đi.)


🔊 這件衣服穿不穿無所謂,反正明天又要洗。

  • Zhè jiàn yīfú chuān bù chuān wúsuǒwèi, fǎnzhèng míngtiān yòu yào xǐ.
  • (Mặc hay không mặc cái áo này cũng không sao, dù sao ngày mai cũng phải giặt.)

6️⃣ 🔊 敏感 / mǐngǎn / Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng – tính từ
🔤 Pinyin: mǐngǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 敏感


張定能: 🔊 我們不要談政治,太敏感了,聊聊別的事吧!

  • Zhāng Dìngnéng: Wǒmen bùyào tán zhèngzhì, tài mǐngǎn le, liáoliáo bié de shì ba!
  • (Chúng ta đừng nói chuyện chính trị, quá nhạy cảm rồi, hãy nói chuyện khác đi!)


🔊 這個議題很敏感,討論時需要小心措辭。

  • Zhège yìtí hěn mǐngǎn, tǎolùn shí xūyào xiǎoxīn cuòcí.
  • (Vấn đề này rất nhạy cảm, khi thảo luận cần cẩn thận dùng từ.)


🔊 他對批評很敏感,一點負面意見就會生氣。

  • Tā duì pīpíng hěn mǐngǎn, yīdiǎn fùmiàn yìjiàn jiù huì shēngqì.
  • (Anh ấy rất nhạy cảm với sự phê bình, chỉ cần chút ý kiến tiêu cực là nổi giận.)

7️⃣ 🔊 化學 / huàxué / Hóa học

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Hóa học – danh từ
🔤 Pinyin: huàxué
🈶 Chữ Hán: 🔊 化學


🔊 王安康: 最近有食品安全的問題,麵包、飲料有化學添加物。

  • Wáng Ānkāng: Zuìjìn yǒu shípǐn ānquán de wèntí, miànbāo, yǐnliào yǒu huàxué tiānjiāwù.
  • (Gần đây có vấn đề an toàn thực phẩm, bánh mì, đồ uống có chất phụ gia hóa học.)


🔊 化學課今天我們學習酸和鹼的反應。

  • Huàxué kè jīntiān wǒmen xuéxí suān hé jiǎn de fǎnyìng.
  • (Hôm nay môn hóa học chúng ta học về phản ứng của axit và bazơ.)


🔊 她對化學很有興趣,以後想成為一名化學工程師。

  • Tā duì huàxué hěn yǒu xìngqù, yǐhòu xiǎng chéngwéi yī míng huàxué gōngchéngshī.
  • (Cô ấy rất thích hóa học, sau này muốn trở thành kỹ sư hóa học.)

8️⃣ 🔊 添加物 / tiānjiāwù / Chất phụ gia

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chất phụ gia – danh từ
🔤 Pinyin: tiānjiāwù
🈶 Chữ Hán: 🔊 添加物


🔊 王安康: 麵包、飲料有化學添加物。

  • Wáng Ānkāng: Miànbāo, yǐnliào yǒu huàxué tiānjiāwù.
  • (Bánh mì, đồ uống có chất phụ gia hóa học.)


🔊 有些零食含有防腐劑和其他添加物,吃多了對身體不好。

  • Yǒuxiē língshí hányǒu fángfǔjì hé qítā tiānjiāwù, chī duō le duì shēntǐ bù hǎo.
  • (Một số đồ ăn vặt chứa chất bảo quản và các chất phụ gia khác, ăn nhiều sẽ không tốt cho sức khỏe.)


🔊 食品標籤上會列出所有添加物,以便消費者了解。

  • Shípǐn biāoqiān shàng huì lièchū suǒyǒu tiānjiāwù, yǐbiàn xiāofèizhě liǎojiě.
  • (Nhãn thực phẩm sẽ liệt kê tất cả các chất phụ gia để người tiêu dùng biết.)

9️⃣ 🔊 殘留 / cánliú / Dư lượng, còn sót lại

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Dư lượng, còn sót lại – danh từ/động từ
🔤 Pinyin: cánliú
🈶 Chữ Hán: 🔊 殘留


🔊 王安康: 青菜、水果有農藥殘留。

  • Wáng Ānkāng: Qīngcài, shuǐguǒ yǒu nóngyào cánliú.
  • (Rau và trái cây có dư lượng thuốc trừ sâu.)


🔊 河水中殘留著工業廢水,對環境造成污染。

  • Héshuǐ zhōng cánliú zhe gōngyè fèishuǐ, duì huánjìng zàochéng wūrǎn.
  • (Nước sông còn sót lại chất thải công nghiệp, gây ô nhiễm môi trường.)


🔊 這款藥的副作用可能在體內殘留數天。

  • Zhè kuǎn yào de fùzuòyòng kěnéng zài tǐnèi cánliú shù tiān.
  • (Tác dụng phụ của loại thuốc này có thể còn lại trong cơ thể vài ngày.)

1️⃣0️⃣ 🔊 修改 / xiūgǎi / Sửa đổi, chỉnh sửa

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Sửa đổi, chỉnh sửa – động từ
🔤 Pinyin: xiūgǎi
🈶 Chữ Hán: 🔊 修改


🔊 張定能: 政府應該修改法規,建立合理的制度。

  • Zhāng Dìngnéng: Zhèngfǔ yīnggāi xiūgǎi fǎguī, jiànlì hélǐ de zhìdù.
  • (Chính phủ nên sửa đổi pháp luật, thiết lập một hệ thống hợp lý.)


🔊 老師要求學生修改作文中的錯誤。

  • Lǎoshī yāoqiú xuéshēng xiūgǎi zuòwén zhōng de cuòwù.
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh chỉnh sửa các lỗi trong bài viết.)


🔊 我們需要修改計畫,才能適應新的市場需求。

  • Wǒmen xūyào xiūgǎi jìhuà, cáinéng shìyìng xīn de shìchǎng xūqiú.
  • (Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch để thích ứng với nhu cầu thị trường mới.)

1️⃣1️⃣ 🔊 法規 / fǎguī / Pháp luật, quy định

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Pháp luật, quy định – danh từ
🔤 Pinyin: fǎguī
🈶 Chữ Hán: 🔊 法規
Ví dụ


🔊 張定能: 政府應該修改法規,建立合理的制度。

  • Zhāng Dìngnéng: Zhèngfǔ yīnggāi xiūgǎi fǎguī, jiànlì hélǐ de zhìdù.
  • (Chính phủ nên sửa đổi pháp luật, thiết lập một hệ thống hợp lý.)


🔊 新法規規定,每家餐館必須標示食材來源。

  • Xīn fǎguī guīdìng, měi jiā cānguǎn bìxū biāoshì shícái láiyuán.
  • (Quy định mới yêu cầu mỗi nhà hàng phải ghi rõ nguồn gốc thực phẩm.)


🔊 他對公司的內部法規非常熟悉。

  • Tā duì gōngsī de nèibù fǎguī fēicháng shúxī.
  • (Anh ấy rất am hiểu các quy định nội bộ của công ty.)

1️⃣2️⃣ 🔊 安養 / ānyǎng / Chăm sóc, nuôi dưỡng (người già)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chăm sóc, nuôi dưỡng – động từ
🔤 Pinyin: ānyǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 安養
Ví dụ


🔊 李文麗: 老人安養、核能災害、空氣汙染、河川汙染等問題都脫離不了政治。

  • Lǐ Wénlì: Lǎorén ānyǎng, hénéng zāihài, kōngqì wūrǎn, héchuān wūrǎn děng wèntí dōu tuōlí bùliǎo zhèngzhì.
  • (Các vấn đề như chăm sóc người già, thảm họa hạt nhân, ô nhiễm không khí, ô nhiễm sông ngòi đều liên quan đến chính trị.)


🔊 這個社區有完善的老人安養設施。

  • Zhège shèqū yǒu wánshàn de lǎorén ānyǎng shèshī.
  • (Khu cộng đồng này có cơ sở chăm sóc người già hoàn chỉnh.)


🔊 他打算退休後從事老人安養的工作。

  • Tā dǎsuàn tuìxiū hòu cóngshì lǎorén ānyǎng de gōngzuò.
  • (Anh ấy dự định nghỉ hưu sẽ làm công việc chăm sóc người già.)

1️⃣3️⃣ 🔊 河川 / héchuān / Sông ngòi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Sông ngòi – danh từ
🔤 Pinyin: héchuān
🈶 Chữ Hán: 🔊 河川
Ví dụ


🔊 李文麗: 河川汙染等問題都脫離不了政治。

  • Lǐ Wénlì: Héchuān wūrǎn děng wèntí dōu tuōlí bùliǎo zhèngzhì.
  • (Các vấn đề như ô nhiễm sông ngòi đều không thể tách rời khỏi chính trị.)


🔊 這條河川經常發生洪水,需要加強防護。

  • Zhè tiáo héchuān jīngcháng fāshēng hóngshuǐ, xūyào jiāqiáng fánghù.
  • (Dòng sông này thường xảy ra lũ lụt, cần tăng cường bảo vệ.)


🔊 學生們到河川邊進行水質觀察活動。

  • Xuéshēngmen dào héchuān biān jìnxíng shuǐzhì guānchá huódòng.
  • (Học sinh đến bờ sông để thực hiện hoạt động quan sát chất lượng nước.)

1️⃣4️⃣ 🔊 脫離 / tuōlí / Tách rời, thoát khỏi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tách rời, thoát khỏi – động từ
🔤 Pinyin: tuōlí
🈶 Chữ Hán: 🔊 脫離
Ví dụ


🔊 李文麗: 物價、交通、教育、就業、老人安養、核能災害、空氣汙染、河川汙染等問題都脫離不了政治。

  • Lǐ Wénlì: Wùjià, jiāotōng, jiàoyù, jiùyè, lǎorén ānyǎng, hénéng zāihài, kōngqì wūrǎn, héchuān wūrǎn děng wèntí dōu tuōlí bùliǎo zhèngzhì.
  • (Các vấn đề như giá cả, giao thông, giáo dục, việc làm, chăm sóc người già, thảm họa hạt nhân, ô nhiễm không khí, ô nhiễm sông ngòi đều không thể tách rời khỏi chính trị.)


🔊 這種行為完全脫離了公司的規範。

  • Zhè zhǒng xíngwéi wánquán tuōlí le gōngsī de guīfàn.
  • (Hành vi này hoàn toàn thoát khỏi quy định của công ty.)


🔊 要想成功,就不能脫離現實。

  • Yào xiǎng chénggōng, jiù bùnéng tuōlí xiànshí.
  • (Nếu muốn thành công, không thể tách rời thực tế.)

1️⃣5️⃣ 🔊 背景 / bèijǐng / Bối cảnh, nền tảng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bối cảnh, nền tảng – danh từ
🔤 Pinyin: bèijǐng
🈶 Chữ Hán: 🔊 背景
Ví dụ


張定能: 🔊 你們認為什麼背景或什麼領域的人適合從政?

  • Zhāng Dìngnéng: Nǐmen rènwéi shénme bèijǐng huò shénme lǐngyù de rén shìhé cóngzhèng?
  • (Bạn nghĩ người có bối cảnh hoặc lĩnh vực nào phù hợp với chính trị?)


🔊 這部電影的背景設定在二十世紀初的上海。

  • Zhè bù diànyǐng de bèijǐng shèdìng zài èrshí shìjì chū de Shànghǎi.
  • (Bối cảnh bộ phim được đặt vào đầu thế kỷ 20 tại Thượng Hải.)


🔊 他來自醫學背景,所以對健康政策很有見解。

  • Tā láizì yīxué bèijǐng, suǒyǐ duì jiànkāng zhèngcè hěn yǒu jiànjiě.
  • (Anh ấy có nền tảng y học, nên rất hiểu biết về chính sách y tế.)

1️⃣6️⃣ 🔊 領域 / lǐngyù / Lĩnh vực, phạm vi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lĩnh vực, phạm vi – danh từ
🔤 Pinyin: lǐngyù
🈶 Chữ Hán: 🔊 領域
Ví dụ


🔊 張定能: 你們認為什麼背景或什麼領域的人適合從政?

  • Zhāng Dìngnéng: Nǐmen rènwéi shénme bèijǐng huò shénme lǐngyù de rén shìhé cóngzhèng?
  • (Bạn nghĩ người có bối cảnh hoặc lĩnh vực nào phù hợp với chính trị?)


🔊 他在科技領域非常有經驗。

  • Tā zài kējì lǐngyù fēicháng yǒu jīngyàn.
  • (Anh ấy có kinh nghiệm rất nhiều trong lĩnh vực công nghệ.)


🔊 教育領域的改革影響深遠。

  • Jiàoyù lǐngyù de gǎigé yǐngxiǎng shēnyuǎn.
  • (Cải cách trong lĩnh vực giáo dục có ảnh hưởng sâu rộng.)

1️⃣7️⃣ 🔊 竟然 / jìngrán / Thật bất ngờ, thật không ngờ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thật bất ngờ, thật không ngờ – trạng từ
🔤 Pinyin: jìngrán
🈶 Chữ Hán: 🔊 竟然
Ví dụ

🔊 張定能: 有的國家竟然連電影明星都可以當總統。

  • Zhāng Dìngnéng: Yǒu de guójiā jìngrán lián diànyǐng míngxīng dōu kěyǐ dāng zǒngtǒng.
  • (Có những quốc gia thật không ngờ, thậm chí diễn viên điện ảnh cũng có thể làm tổng thống.)

🔊 他竟然忘了今天有重要會議。

  • Tā jìngrán wàng le jīntiān yǒu zhòngyào huìyì.
  • (Anh ấy thật không ngờ lại quên hôm nay có cuộc họp quan trọng.)

🔊 我竟然在街上遇到多年未見的老朋友。

  • Wǒ jìngrán zài jiē shàng yù dào duō nián wèijiàn de lǎo péngyǒu.
  • (Tôi thật bất ngờ gặp lại người bạn cũ lâu năm trên phố.)

1️⃣8️⃣ 🔊 總統 / zǒngtǒng / Tổng thống

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tổng thống – danh từ
🔤 Pinyin: zǒngtǒng
🈶 Chữ Hán: 🔊 總統
Ví dụ

① 張定能: 🔊 有的國家竟然連電影明星都可以當總統。

  • Zhāng Dìngnéng: Yǒu de guójiā jìngrán lián diànyǐng míngxīng dōu kěyǐ dāng zǒngtǒng.
  • (Có những quốc gia thật không ngờ, thậm chí diễn viên điện ảnh cũng có thể làm tổng thống.)

🔊 他當選為該國的第一任總統。

  • Tā dāngxuǎn wèi gāi guó de dì yī rèn zǒngtǒng.
  • (Anh ấy được bầu làm tổng thống đầu tiên của quốc gia đó.)

🔊 總統發表了關於經濟改革的重要演講。

  • Zǒngtǒng fābiǎo le guānyú jīngjì gǎigé de zhòngyào yǎnjiǎng.
  • (Tổng thống đã phát biểu bài diễn văn quan trọng về cải cách kinh tế.)

1️⃣9️⃣ 🔊 保障 / bǎozhàng / Bảo đảm, bảo vệ (quyền lợi)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bảo đảm, bảo vệ – động từ/danh từ
🔤 Pinyin: bǎozhàng
🈶 Chữ Hán: 🔊 保障
Ví dụ

① 李文麗: 🔊 有工作的收入不多、保障少,選一個有能力的人, 才能解決大家的問題。

  • Lǐ Wénlì: Yǒu gōngzuò de shōurù bù duō, bǎozhàng shǎo, xuǎn yī gè yǒu nénglì de rén, cái néng jiějué dàjiā de wèntí.
  • (Có người đi làm nhưng thu nhập ít, bảo đảm ít, chọn người có năng lực mới giải quyết được vấn đề của mọi người.)

🔊 政府應該保障人民的基本權利。

  • Zhèngfǔ yīnggāi bǎozhàng rénmín de jīběn quánlì.
  • (Chính phủ nên bảo đảm quyền lợi cơ bản của người dân.)

🔊 公司為員工提供醫療保障和退休金。

  • Gōngsī wèi yuángōng tígōng yīliáo bǎozhàng hé tuìxiū jīn.
  • (Công ty cung cấp bảo hiểm y tế và lương hưu cho nhân viên.)

2️⃣0️⃣ 🔊 特權 / tèquán / Quyền đặc biệt, đặc quyền

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Quyền đặc biệt, đặc quyền – danh từ
🔤 Pinyin: tèquán
🈶 Chữ Hán: 🔊 特權
Ví dụ

🔊 王安康: 照理說一個國家要繁榮,經濟利益與政治權力不能由少數特權把持。

  • Wáng Ānkāng: Zhàolǐ shuō yī gè guójiā yào fánróng, jīngjì lìyì yǔ zhèngzhì quánlì bùnéng yóu shǎoshù tèquán bǎchí.
  • (Theo lý mà nói, một quốc gia muốn thịnh vượng, lợi ích kinh tế và quyền lực chính trị không thể do một số ít đặc quyền nắm giữ.)

🔊 他憑著家庭背景享有許多特權。

  • Tā píngzhe jiātíng bèijǐng xiǎngyǒu xǔduō tèquán.
  • (Anh ấy dựa vào xuất thân gia đình mà có nhiều đặc quyền.)

🔊 公司高層不應該擁有比一般員工更多的特權。

  • Gōngsī gāocéng bù yīnggāi yǒngyǒu bǐ yībān yuángōng gèng duō de tèquán.
  • (Cấp quản lý công ty không nên có nhiều đặc quyền hơn nhân viên bình thường.)

2️⃣1️⃣ 🔊 把持 / bǎchí / Nắm giữ, kiểm soát

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nắm giữ, kiểm soát – động từ
🔤 Pinyin: bǎchí
🈶 Chữ Hán: 🔊 把持
Ví dụ

🔊 王安康: 經濟利益與政治權力不能由少數特權把持。

  • Wáng Ānkāng: Jīngjì lìyì yǔ zhèngzhì quánlì bùnéng yóu shǎoshù tèquán bǎchí.
  • (Lợi ích kinh tế và quyền lực chính trị không thể do một số ít đặc quyền nắm giữ.)

🔊 他試圖把持公司決策,但最終被董事會否決。

  • Tā shìtú bǎchí gōngsī juécè, dàn zuìzhōng bèi dǒngshìhuì fǒujué.
  • (Anh ấy cố gắng kiểm soát các quyết định của công ty, nhưng cuối cùng bị hội đồng quản trị bác bỏ.)

🔊 權力過度集中會讓少數人把持整個系統。

  • Quánlì guòdù jízhōng huì ràng shǎoshù rén bǎchí zhěnggè xìtǒng.
  • (Sự tập trung quyền lực quá mức sẽ khiến một số ít người nắm giữ toàn bộ hệ thống.)

2️⃣2️⃣ 🔊 監督 / jiāndū / Giám sát, quản lý

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Giám sát, quản lý – động từ
🔤 Pinyin: jiāndū
🈶 Chữ Hán: 🔊 監督
Ví dụ

🔊 王安康: 要有更多人參加社會組織和政治活動,讓人民監督政府。

  • Wáng Ānkāng: Yào yǒu gèng duō rén cānjiā shèhuì zǔzhī hé zhèngzhì huódòng, ràng rénmín jiāndū zhèngfǔ.
  • (Cần có nhiều người tham gia tổ chức xã hội và hoạt động chính trị để người dân giám sát chính phủ.)

🔊 家長應該監督孩子的學習進度。

  • Jiāzhǎng yīnggāi jiāndū háizi de xuéxí jìndù.
  • (Phụ huynh nên giám sát tiến độ học tập của con cái.)

🔊 公司設立了專門部門來監督財務報告。

  • Gōngsī shèlì le zhuānmén bùmén lái jiāndū cáiwù bàogào.
  • (Công ty đã lập một phòng chuyên trách để giám sát báo cáo tài chính.)

2️⃣3️⃣ 🔊 罷免 / bàmiǎn / Bãi nhiệm, truất phế

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bãi nhiệm, truất phế – động từ
🔤 Pinyin: bàmiǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 罷免
Ví dụ

🔊 王安康: 要是民意代表或總統不尊重民意,人民可以罷免他。

  • Wáng Ānkāng: Yào shì mínyì dàibiǎo huò zǒngtǒng bù zūnzhòng mínyì, rénmín kěyǐ bàmiǎn tā.
  • (Nếu đại diện dân ý hoặc tổng thống không tôn trọng ý kiến người dân, dân có thể bãi nhiệm họ.)

🔊 不稱職的官員可能會被罷免。

  • Bù chènzhí de guānyuán kěnéng huì bèi bàmiǎn.
  • (Các quan chức không đủ năng lực có thể bị bãi nhiệm.)

🔊 員工大會決定罷免違反規章的董事。

  • Yuángōng dàhuì juédìng bàmiǎn wéifǎn guīzhāng de dǒngshì.
  • (Đại hội nhân viên quyết định bãi nhiệm các thành viên hội đồng vi phạm quy định.)

2️⃣4️⃣ 🔊 權 / quán / Quyền lực, quyền lợi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Quyền lực, quyền lợi – danh từ
🔤 Pinyin: quán
🈶 Chữ Hán: 🔊
Ví dụ

🔊 王安康: 經濟利益與政治權力不能由少數特權把持。

  • Wáng Ānkāng: Jīngjì lìyì yǔ zhèngzhì quánlì bùnéng yóu shǎoshù tèquán bǎchí.
  • (Lợi ích kinh tế và quyền lực chính trị không thể do một số ít đặc quyền nắm giữ.)

🔊 人民應該有選舉的權利。

  • Rénmín yīnggāi yǒu xuǎnjǔ de quánlì.
  • (Người dân nên có quyền bầu cử.)

🔊 權力過度集中容易造成腐敗。

  • Quánlì guòdù jízhōng róngyì zàochéng fǔbài.
  • (Sự tập trung quyền lực quá mức dễ gây ra tham nhũng.)

2️⃣5️⃣ 🔊 廉能 / liánnéng / Liêm khiết và năng lực

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Liêm khiết và năng lực – tính từ/danh từ
🔤 Pinyin: liánnéng
🈶 Chữ Hán: 🔊 廉能
Ví dụ

🔊 李文麗: 要做到人民有權、政府廉能,國家才會富足安定。

  • Lǐ Wénlì: Yào zuò dào rénmín yǒu quán, zhèngfǔ liánnéng, guójiā cái huì fùzú āndìng.
  • (Để người dân có quyền, chính phủ liêm khiết và năng lực, quốc gia mới thịnh vượng và ổn định.)

🔊 廉能的官員能贏得民眾的信任。

  • Liánnéng de guānyuán néng yíngdé mínzhòng de xìnrèn.
  • (Các quan chức liêm khiết và có năng lực sẽ giành được sự tin tưởng của dân.)

🔊 政府必須培養廉能的領導人。

  • Zhèngfǔ bìxū péiyǎng liánnéng de lǐngdǎorén.
  • (Chính phủ phải đào tạo các lãnh đạo liêm khiết và có năng lực.)

2️⃣6️⃣ 🔊 富足 / fùzú / Thịnh vượng, đầy đủ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thịnh vượng, đầy đủ – tính từ/danh từ
🔤 Pinyin: fùzú
🈶 Chữ Hán: 🔊 富足
Ví dụ

🔊 李文麗: 要做到人民有權、政府廉能,國家才會富足安定。

  • Lǐ Wénlì: Yào zuò dào rénmín yǒu quán, zhèngfǔ liánnéng, guójiā cái huì fùzú āndìng.
  • (Để người dân có quyền, chính phủ liêm khiết và năng lực, quốc gia mới thịnh vượng và ổn định.)

🔊 經濟富足的家庭能給孩子更好的教育。

  • Jīngjì fùzú de jiātíng néng gěi háizi gèng hǎo de jiàoyù.
  • (Gia đình kinh tế đầy đủ có thể cung cấp giáo dục tốt hơn cho con cái.)

🔊 富足的生活讓人更有安全感。

  • Fùzú de shēnghuó ràng rén gèng yǒu ānquán gǎn.
  • (Cuộc sống đầy đủ khiến con người cảm thấy an toàn hơn.)

2️⃣7️⃣ 🔊 在乎 / zàihu / Quan tâm, để ý

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Quan tâm, để ý – động từ
🔤 Pinyin: zàihu
🈶 Chữ Hán: 🔊 在乎
Ví dụ

🔊 王安康: 選舉的確重要,大家都在乎自己的生命、財產、孩子的教育。

  • Wáng Ānkāng: Xuǎnjǔ díquè zhòngyào, dàjiā dōu zàihu zìjǐ de shēngmìng, cáichǎn, háizi de jiàoyù.
  • (Thật sự, bầu cử rất quan trọng, mọi người đều quan tâm đến tính mạng, tài sản và giáo dục con cái.)

🔊 她很在乎朋友的意見。

  • Tā hěn zàihu péngyǒu de yìjiàn.
  • (Cô ấy rất quan tâm đến ý kiến của bạn bè.)

🔊 不要太在乎別人的批評,做好自己最重要。

  • Búyào tài zàihu biérén de pīpíng, zuò hǎo zìjǐ zuì zhòngyào.
  • (Đừng quá để ý đến phê bình của người khác, làm tốt bản thân mới quan trọng nhất.)

2️⃣8️⃣ 🔊 生命 / shēngmìng / Sinh mệnh, mạng sống

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Sinh mệnh, mạng sống – danh từ
🔤 Pinyin: shēngmìng
🈶 Chữ Hán: 🔊 生命
Ví dụ

🔊 王安康: 大家都在乎自己的生命、財產、孩子的教育。

  • Wáng Ānkāng: Dàjiā dōu zàihu zìjǐ de shēngmìng, cáichǎn, háizi de jiàoyù.
  • (Mọi người đều quan tâm đến mạng sống, tài sản và giáo dục con cái.)

🔊 生命是最寶貴的資產。

  • Shēngmìng shì zuì bǎoguì de zīchǎn.
  • (Mạng sống là tài sản quý giá nhất.)

🔊 他在一次事故中失去了寶貴的生命。

  • Tā zài yīcì shìgù zhōng shīqù le bǎoguì de shēngmìng.
  • (Anh ấy đã mất mạng trong một tai nạn đáng tiếc.)

2️⃣9️⃣ 🔊 財產 / cáichǎn / Tài sản, của cải

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tài sản, của cải – danh từ
🔤 Pinyin: cáichǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 財產
Ví dụ

🔊 王安康: 大家都在乎自己的生命、財產、孩子的教育。

  • Wáng Ānkāng: Dàjiā dōu zàihu zìjǐ de shēngmìng, cáichǎn, háizi de jiàoyù.
  • (Mọi người đều quan tâm đến mạng sống, tài sản và giáo dục con cái.)

🔊 他繼承了父母的全部財產。

  • Tā jìchéng le fùmǔ de quánbù cáichǎn.
  • (Anh ấy thừa kế toàn bộ tài sản của bố mẹ.)

🔊 投資可以增加個人的財產。

  • Tóuzī kěyǐ zēngjiā gèrén de cáichǎn.
  • (Đầu tư có thể làm tăng tài sản cá nhân.)

3️⃣0️⃣ 🔊 義工 / yìgōng / Tình nguyện viên

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tình nguyện viên – danh từ
🔤 Pinyin: yìgōng
🈶 Chữ Hán: 🔊 義工
Ví dụ

🔊 王安康: 候選人不必花什麼錢,透過支持他的義工,也可以打一場跟以前不同的選戰。

  • Wáng Ānkāng: Hòuxuǎn rén búbì huā shénme qián, tòuguò zhīchí tā de yìgōng, yě kěyǐ dǎ yī chǎng gēn yǐqián bùtóng de xuǎnzhàn.
  • (Ứng cử viên không cần tiêu nhiều tiền, nhờ các tình nguyện viên ủng hộ vẫn có thể tổ chức một chiến dịch bầu cử khác trước.)

🔊 我暑假當了社區義工,幫助老人和小孩。

  • Wǒ shǔjià dāng le shèqū yìgōng, bāngzhù lǎorén hé xiǎohái.
  • (Mình làm tình nguyện viên ở cộng đồng mùa hè, giúp người già và trẻ em.)

🔊 義工的奉獻精神值得每個人學習。

  • Yìgōng de fèngxiàn jīngshén zhídé měi gèrén xuéxí.
  • (Tinh thần cống hiến của các tình nguyện viên xứng đáng để mọi người học tập.)

3️⃣1️⃣ 🔊 選戰 / xuǎnzhàn / Chiến dịch bầu cử

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chiến dịch bầu cử – danh từ
🔤 Pinyin: xuǎnzhàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 選戰
Ví dụ

🔊 王安康: 候選人不必花什麼錢,透過支持他的義工,也可以打一場跟以前不同的選戰。

  • Wáng Ānkāng: Hòuxuǎn rén búbì huā shénme qián, tòuguò zhīchí tā de yìgōng, yě kěyǐ dǎ yī chǎng gēn yǐqián bùtóng de xuǎnzhàn.
  • (Ứng cử viên không cần tiêu nhiều tiền, nhờ các tình nguyện viên ủng hộ vẫn có thể tổ chức một chiến dịch bầu cử khác trước.)

🔊 他們正在準備下一場選戰的策略。

  • Tāmen zhèngzài zhǔnbèi xià yī chǎng xuǎnzhàn de cèlüè.
  • (Họ đang chuẩn bị chiến lược cho chiến dịch bầu cử tiếp theo.)

🔊 候選人的人氣將直接影響選戰結果。

  • Hòuxuǎn rén de rénqì jiāng zhíjiē yǐngxiǎng xuǎnzhàn jiéguǒ.
  • (Sức hút của ứng cử viên sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả bầu cử.)

3️⃣2️⃣ 🔊 承諾 / chéngnuò / Cam kết, hứa hẹn

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Cam kết, hứa hẹn – danh từ/động từ
🔤 Pinyin: chéngnuò
🈶 Chữ Hán: 🔊 承諾
Ví dụ

🔊 李文麗: 我想人民都想找到一個有理想,能實現承諾的政治人物來帶領大家。

  • Lǐ Wénlì: Wǒ xiǎng rénmín dōu xiǎng zhǎodào yī gè yǒu lǐxiǎng, néng shíxiàn chéngnuò de zhèngzhì rénwù lái dàilǐng dàjiā.
  • (Mình nghĩ người dân muốn tìm một chính trị gia có lý tưởng và thực hiện được cam kết để dẫn dắt mọi người.)

🔊 他承諾明年會改善社區的交通問題。

  • Tā chéngnuò míngnián huì gǎishàn shèqū de jiāotōng wèntí.
  • (Anh ấy cam kết năm sau sẽ cải thiện vấn đề giao thông trong khu vực.)

🔊 公司承諾提供更好的福利給員工。

  • Gōngsī chéngnuò tígōng gèng hǎo de fúlì gěi yuángōng.
  • (Công ty cam kết cung cấp phúc lợi tốt hơn cho nhân viên.)

3️⃣3️⃣ 🔊 帶領 / dàilǐng / Dẫn dắt, dẫn đầu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Dẫn dắt, dẫn đầu – động từ
🔤 Pinyin: dàilǐng
🈶 Chữ Hán: 🔊 帶領
Ví dụ

🔊 李文麗: 我想人民都想找到一個有理想,能實現承諾的政治人物來帶領大家。

  • Lǐ Wénlì: Wǒ xiǎng rénmín dōu xiǎng zhǎodào yī gè yǒu lǐxiǎng, néng shíxiàn chéngnuò de zhèngzhì rénwù lái dàilǐng dàjiā.
  • (Mình nghĩ người dân muốn tìm một chính trị gia có lý tưởng và thực hiện được cam kết để dẫn dắt mọi người.)

🔊 教練帶領隊員贏得比賽。

  • Jiàoliàn dàilǐng duìyuán yíngdé bǐsài.
  • (Huấn luyện viên dẫn dắt đội chiến thắng trận đấu.)

🔊 她帶領公司進入國際市場。

  • Tā dàilǐng gōngsī jìnrù guójì shìchǎng.
  • (Cô ấy dẫn dắt công ty tiến vào thị trường quốc tế.)

3️⃣4️⃣ 🔊 力量 / lìliàng / Lực lượng, sức mạnh

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lực lượng, sức mạnh – danh từ
🔤 Pinyin: lìliàng
🈶 Chữ Hán: 🔊 力量
Ví dụ

🔊 王安康: 要選一個好的政治領導人,給人民正面的力量。

  • Wáng Ānkāng: Yào xuǎn yī gè hǎo de zhèngzhì lǐngdǎo rén, gěi rénmín zhèngmiàn de lìliàng.
  • (Phải chọn một nhà lãnh đạo chính trị tốt để mang lại sức mạnh tích cực cho người dân.)

🔊 團隊的力量來自每個人的努力。

  • Tuánduì de lìliàng láizì měi gèrén de nǔlì.
  • (Sức mạnh của đội đến từ nỗ lực của từng người.)

🔊 鍛煉可以增強你的身體力量。

  • Duànliàn kěyǐ zēngqiáng nǐ de shēntǐ lìliàng.
  • (Tập luyện có thể tăng cường sức mạnh cơ thể của bạn.)

3️⃣5️⃣ 🔊 擺脫 / bǎituō / Thoát khỏi, giải thoát

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thoát khỏi, giải thoát – động từ
🔤 Pinyin: bǎituō
🈶 Chữ Hán: 🔊 擺脫
Ví dụ

🔊 王安康: 讓受苦的人擺脫困境,相信這個國家會一天比一天好。

  • Wáng Ānkāng: Ràng shòukǔ de rén bǎituō kùnjìng, xiāngxìn zhège guójiā huì yītiān bǐ yītiān hǎo.
  • (Để những người chịu khổ thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, tin rằng đất nước này sẽ ngày càng tốt.)

🔊 他努力工作,想擺脫貧困。

  • Tā nǔlì gōngzuò, xiǎng bǎituō pínkùn.
  • (Anh ấy làm việc chăm chỉ để thoát khỏi nghèo khó.)

🔊 擺脫壞習慣需要毅力和決心。

  • Bǎituō huài xíguàn xūyào yìlì hé juéxīn.
  • (Thoát khỏi thói quen xấu cần có ý chí và quyết tâm.)

3️⃣6️⃣ 🔊 困境 / kùnjìng / Hoàn cảnh khó khăn, tình thế khó xử

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Hoàn cảnh khó khăn, tình thế khó xử – danh từ
🔤 Pinyin: kùnjìng
🈶 Chữ Hán: 🔊 困境
Ví dụ

🔊 王安康: 讓受苦的人擺脫困境,相信這個國家會一天比一天好。

  • Wáng Ānkāng: Ràng shòukǔ de rén bǎituō kùnjìng, xiāngxìn zhège guójiā huì yītiān bǐ yītiān hǎo.
  • (Để những người chịu khổ thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, tin rằng đất nước này sẽ ngày càng tốt.)

🔊 公司陷入財務困境,需要外部資金救助。

  • Gōngsī xiànrù cáiwù kùnjìng, xūyào wàibù zījīn jiùzhù.
  • (Công ty rơi vào hoàn cảnh tài chính khó khăn, cần hỗ trợ vốn bên ngoài.)

🔊 面對困境,她從不輕易放棄。

  • Miànduì kùnjìng, tā cóng bù qīngyì fàngqì.
  • (Đối mặt với hoàn cảnh khó khăn, cô ấy không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc.)

3️⃣7️⃣ 🔊 房地產 / fángdìchǎn / Bất động sản

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bất động sản – danh từ
🔤 Pinyin: fángdìchǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 房地產
Ví dụ

🔊 張定能: 我哪裡買得起?政府的土地和房地產政策都有問題。

  • Zhāng Dìngnéng: Wǒ nǎlǐ mǎi dé qǐ? Zhèngfǔ de tǔdì hé fángdìchǎn zhèngcè dōu yǒu wèntí.
  • (Tôi làm sao mua nổi? Chính sách đất đai và bất động sản của chính phủ đều có vấn đề.)

🔊 他投資了很多房地產,希望未來能獲利。

  • Tā tóuzī le hěn duō fángdìchǎn, xīwàng wèilái néng huòlì.
  • (Anh ấy đầu tư nhiều bất động sản, hy vọng tương lai có lợi nhuận.)

🔊 房地產市場最近價格上漲很快。

  • Fángdìchǎn shìchǎng zuìjìn jiàgé shàngzhǎng hěn kuài.
  • (Thị trường bất động sản gần đây giá tăng rất nhanh.)

3️⃣8️⃣ 🔊 小自…大至… / xiǎo zì … dà zhì … / Từ… nhỏ nhất đến… lớn nhất

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Từ… nhỏ nhất đến… lớn nhất – cụm từ
🔤 Pinyin: xiǎo zì … dà zhì …
🈶 Chữ Hán: 🔊 小自…大至…
Ví dụ

🔊 王安康: 在我們的生活裡,小自一個麵包,大至一棟房子都跟政治有關。

  • Wáng Ānkāng: Zài wǒmen de shēnghuó lǐ, xiǎo zì yī gè miànbāo, dà zhì yī dòng fángzi dōu gēn zhèngzhì yǒu guān.
  • (Trong cuộc sống của chúng ta, từ một chiếc bánh nhỏ đến một căn nhà lớn đều liên quan đến chính trị.)

🔊 這個商店販售的商品,小自文具,大至家電,應有盡有。

  • Zhège shāngdiàn fànshòu de shāngpǐn, xiǎo zì wénjù, dà zhì jiādiàn, yīng yǒu jìn yǒu.
  • (Cửa hàng này bán đủ loại hàng hóa, từ văn phòng phẩm nhỏ đến đồ điện gia dụng lớn.)

🔊 活動涵蓋各年齡層,小自兒童,大至老人都可以參加。

  • Huódòng hángài gè niánlíng céng, xiǎo zì értóng, dà zhì lǎorén dōu kěyǐ cānjiā.
  • (Sự kiện bao gồm tất cả các lứa tuổi, từ trẻ em đến người già đều có thể tham gia.)

3️⃣9️⃣ 🔊 是否 / shìfǒu / Có hay không

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Có hay không – từ để hỏi/đặt nghi vấn
🔤 Pinyin: shìfǒu
🈶 Chữ Hán: 🔊 是否
Ví dụ

🔊 張定能: 說得好,得看那個人的能力,還得看他是否真的關心人民。

  • Zhāng Dìngnéng: Shuō de hǎo, dé kàn nà gè rén de nénglì, hái dé kàn tā shìfǒu zhēn de guānxīn rénmín.
  • (Nói hay, phải xem năng lực của người đó và liệu họ có thật sự quan tâm đến người dân hay không.)

🔊 請確認您是否收到文件。

  • Qǐng quèrèn nín shìfǒu shōudào wénjiàn.
  • (Vui lòng xác nhận bạn đã nhận được tài liệu hay chưa.)

🔊 我不知道他是否會參加明天的會議。

  • Wǒ bù zhīdào tā shìfǒu huì cānjiā míngtiān de huìyì.
  • (Tôi không biết liệu anh ấy có tham dự cuộc họp ngày mai hay không.)

4️⃣0️⃣ 🔊 照理說 / zhàolǐ shuō / Theo lý mà nói, lẽ ra

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Theo lý mà nói, lẽ ra – trạng từ
🔤 Pinyin: zhàolǐ shuō
🈶 Chữ Hán: 🔊 照理說
Ví dụ

🔊 王安康:照理說一個國家要繁榮,經濟利益與政治權力不能由少數特權把持。

  • Wáng Ānkāng: Zhàolǐ shuō yī gè guójiā yào fánróng, jīngjì lìyì yǔ zhèngzhì quánlì bùnéng yóu shǎoshù tèquán bǎchí.
  • (Lẽ ra, một quốc gia muốn thịnh vượng, lợi ích kinh tế và quyền lực chính trị không thể do một số ít đặc quyền kiểm soát.)

🔊 照理說,考試前應該好好複習。

  • Zhàolǐ shuō, kǎoshì qián yīnggāi hǎohǎo fùxí.
  • (Lẽ ra, trước kỳ thi nên ôn tập kỹ càng.)

🔊 照理說,這個問題不應該發生。

  • Zhàolǐ shuō, zhège wèntí bù yīnggāi fāshēng.
  • (Lẽ ra, vấn đề này không nên xảy ra.)

4️⃣1️⃣ 🔊 政治人物 / zhèngzhì rénwù / Nhân vật chính trị, chính trị gia

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nhân vật chính trị, chính trị gia – danh từ
🔤 Pinyin: zhèngzhì rénwù
🈶 Chữ Hán: 🔊 政治人物
Ví dụ

🔊 王安康:我們期待美好的未來,要選一個好的政治領導人,給人民正面的力量。

  • Wáng Ānkāng: Wǒmen qīdài měihǎo de wèilái, yào xuǎn yī gè hǎo de zhèngzhì lǐngdǎorén, gěi rénmín zhèngmiàn de lìliàng.
  • (Chúng ta mong đợi một tương lai tốt đẹp, phải chọn một nhà lãnh đạo chính trị tốt, mang lại sức mạnh tích cực cho người dân.)

🔊 他是一位知名的政治人物,經常出席國際會議。

  • Tā shì yī wèi zhīmíng de zhèngzhì rénwù, jīngcháng chūxí guójì huìyì.
  • (Ông ấy là một nhân vật chính trị nổi tiếng, thường tham dự các hội nghị quốc tế.)

🔊 年輕人對政治人物的誠信和能力非常關心。

  • Niánqīng rén duì zhèngzhì rénwù de chéngxìn hé nénglì fēicháng guānxīn.
  • (Thanh niên rất quan tâm đến sự chính trực và năng lực của các chính trị gia.)

4️⃣2️⃣ 🔊 受苦 / shòukǔ / Chịu khổ, chịu gian khổ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chịu khổ, chịu gian khổ – động từ
🔤 Pinyin: shòukǔ
🈶 Chữ Hán: 🔊 受苦
Ví dụ

🔊 王安康:讓受苦的人擺脫困境,相信這個國家會一天比一天好。

  • Wáng Ānkāng: Ràng shòukǔ de rén bǎituō kùnjìng, xiāngxìn zhège guójiā huì yītiān bǐ yītiān hǎo.
  • (Để những người chịu khổ thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, tin rằng đất nước này sẽ ngày càng tốt.)

🔊 他小時候家境貧困,受過很多苦。

  • Tā xiǎoshíhòu jiājìng pínkùn, shòuguò hěn duō kǔ.
  • (Khi còn nhỏ, gia cảnh anh ấy nghèo khó, đã chịu nhiều gian khổ.)

🔊 她願意為家庭受苦,努力工作不怕辛勞。

  • Tā yuànyì wèi jiātíng shòukǔ, nǔlì gōngzuò bù pà xīnláo.
  • (Cô ấy sẵn sàng chịu khổ vì gia đình, làm việc chăm chỉ không sợ vất vả.)

Bài khóa 1

🔊 (選舉前,王安康、李文麗、張定能三人在聊天)

王安康: 🔊 選舉快到了,這次你們要選誰啊?

  • Wáng Ānkāng: Xuǎnjǔ kuài dào le, zhè cì nǐmen yào xuǎn shéi a?
  • (Vương An Khang: Cuộc bầu cử sắp tới, lần này các bạn định bầu cho ai?)

李文麗: 🔊 選誰都一樣,去投票也沒有用啦!我們能改變什麼?

  • Lǐ Wénlì: Xuǎn shéi dōu yīyàng, qù tóupiào yě méiyǒu yòng la! Wǒmen néng gǎibiàn shénme?
  • (Lý Văn Lệ: Bầu ai cũng vậy thôi, đi bầu cũng vô ích! Chúng ta thay đổi được gì?)

張定能: 🔊 誰當選我都無所謂。我們不要談政治,太敏感了,聊聊別的事吧!

  • Zhāng Dìngnéng: Shéi dāngxuǎn wǒ dōu wú suǒwèi. Wǒmen bùyào tán zhèngzhì, tài mǐngǎn le, liáoliáo bié de shì ba!
  • (Trương Định Năng: Ai thắng cũng không sao. Chúng ta đừng nói chuyện chính trị, quá nhạy cảm rồi, hãy nói chuyện khác đi!)

王安康: 🔊 好吧!我們就聊飲食吧!最近有食品安全的問題,麵包、飲料有化學添加物,青菜、水果有農藥殘留。

  • Wáng Ānkāng: Hǎo ba! Wǒmen jiù liáo yǐnshí ba! Zuìjìn yǒu shípǐn ānquán de wèntí, miànbāo, yǐnliào yǒu huàxué tiānjiāwù, qīngcài, shuǐguǒ yǒu nóngyào cánliú.
  • (Vương An Khang: Được thôi! Chúng ta nói về ăn uống đi! Gần đây có vấn đề an toàn thực phẩm, bánh mì, nước uống có chất phụ gia hóa học, rau và trái cây còn tồn dư thuốc trừ sâu.)

李文麗: 🔊 真的啊?我們吃東西可要小心了!政府應該好好管理!

  • Lǐ Wénlì: Zhēn de a? Wǒmen chī dōngxī kě yào xiǎoxīn le! Zhèngfǔ yīnggāi hǎohǎo guǎnlǐ!
  • (Lý Văn Lệ: Thật sao? Chúng ta ăn uống phải cẩn thận! Chính phủ nên quản lý tốt!)

王安康: 🔊 小張,我聽說你想買房子,你買了嗎?

  • Wáng Ānkāng: Xiǎo Zhāng, wǒ tīng shuō nǐ xiǎng mǎi fángzi, nǐ mǎi le ma?
  • (Vương An Khang: Tiểu Trương, tôi nghe nói bạn muốn mua nhà, bạn mua chưa?)

張定能: 🔊 我哪裡買得起?政府的土地和房地產政策都有問題,誰知道房價會上漲那麼多啊?政府應該修改法規,建立合理的制度。

  • Zhāng Dìngnéng: Wǒ nǎlǐ mǎi dé qǐ? Zhèngfǔ de tǔdì hé fángdìchǎn zhèngcè dōu yǒu wèntí, shéi zhīdào fángjià huì shàngzhǎng nàme duō a? Zhèngfǔ yīnggāi xiūgǎi fǎguī, jiànlì hélǐ de zhìdù.
  • (Trương Định Năng: Tôi lấy đâu ra tiền mà mua? Chính sách đất đai và bất động sản của chính phủ đều có vấn đề, ai biết giá nhà sẽ tăng nhiều vậy? Chính phủ nên sửa luật và thiết lập hệ thống hợp lý.)

王安康: 🔊 嗯!在我們的生活裡,小至一個麵包,大至一棟房子都跟政治有關。

  • Wáng Ānkāng: Ńg! Zài wǒmen de shēnghuó lǐ, xiǎo zhì yīgè miànbāo, dà zhì yī dòng fángzi dōu gēn zhèngzhì yǒuguān.
  • (Vương An Khang: Ừ! Trong đời sống của chúng ta, từ một chiếc bánh mì nhỏ đến một ngôi nhà lớn đều liên quan đến chính trị.)

李文麗: 🔊 是啊,物價、交通、教育、就業、老人安養、核能災害、空氣汙染、河川汙染等問題都脫離不了政治。

  • Lǐ Wénlì: Shì a, wùjià, jiāotōng, jiàoyù, jiùyè, lǎorén ānyǎng, hénéng zāihài, kōngqì wūrǎn, héchuān wūrǎn děng wèntí dōu tuōlí bùliǎo zhèngzhì.
  • (Lý Văn Lệ: Đúng vậy, giá cả, giao thông, giáo dục, việc làm, chăm sóc người già, thảm họa hạt nhân, ô nhiễm không khí, ô nhiễm sông ngòi… tất cả đều gắn với chính trị.)

張定能: 🔊 你們認為什麼背景或什麼領域的人適合從政?有的國家竟然連電影明星都可以當總統。

  • Zhāng Dìngnéng: Nǐmen rènwéi shénme bèijǐng huò shénme lǐngyù de rén shìhé cóngzhèng? Yǒu de guójiā jìngrán lián diànyǐng míngxīng dōu kěyǐ dāng zǒngtǒng.
  • (Trương Định Năng: Các bạn nghĩ ai có nền tảng hay lĩnh vực gì thì thích hợp làm chính trị? Có những nước thậm chí người nổi tiếng điện ảnh cũng có thể làm tổng thống.)

王安康: 🔊 我覺得候選人是什麼背景或什麼領域沒有關係,得看那個人的能力,還得看他是否真的關心人民。

  • Wáng Ānkāng: Wǒ juéde hòuxuǎn rén shì shénme bèijǐng huò shénme lǐngyù méiyǒu guānxì, děi kàn nàgè rén de nénglì, hái děi kàn tā shìfǒu zhēn de guānxīn rénmín.
  • (Vương An Khang: Tôi nghĩ nền tảng hay lĩnh vực của ứng viên không quan trọng, quan trọng là năng lực của họ và xem họ có thực sự quan tâm đến người dân không.)

李文麗: 🔊 目前社會出了很多問題,失業率高,有工作的收入不多、保障少,選一個有能力的人,才能解決大家的問題。

  • Lǐ Wénlì: Mùqián shèhuì chūle hěn duō wèntí, shīyè lǜ gāo, yǒu gōngzuò de shōurù bù duō, bǎozhàng shǎo, xuǎn yīgè yǒu nénglì de rén, cáinéng jiějué dàjiā de wèntí.
  • (Lý Văn Lệ: Hiện nay xã hội gặp nhiều vấn đề, tỷ lệ thất nghiệp cao, người có việc làm thu nhập ít, bảo đảm ít; chọn người có năng lực mới giải quyết được vấn đề của mọi người.)

王安康: 🔊 照理說一個國家要繁榮,經濟利益與政治權力不能由少數特權把持。

  • Wáng Ānkāng: Zhàolǐ shuō yīgè guójiā yào fánróng, jīngjì lìyì yǔ zhèngzhì quánlì bù néng yóu shǎoshù tèquán bǎchí.
  • (Vương An Khang: Lẽ ra một quốc gia muốn thịnh vượng, lợi ích kinh tế và quyền lực chính trị không thể bị một số đặc quyền kiểm soát.)

李文麗: 🔊 你的意思是……………………

  • Lǐ Wénlì: Nǐ de yìsi shì…
  • (Lý Văn Lệ: Ý bạn là…)

王安康: 🔊 要有更多人參加社會組織和政治活動,讓人民監督政府,要是民意代表或總統不尊重民意,人民可以罷免他。

  • Wáng Ānkāng: Yào yǒu gèng duō rén cānjiā shèhuì zǔzhī hé zhèngzhì huódòng, ràng rénmín jiāndū zhèngfǔ, yào shì mínyì dàibiǎo huò zǒngtǒng bù zūnzhòng mínyì, rénmín kěyǐ bàmiǎn tā.
  • (Vương An Khang: Phải có nhiều người tham gia tổ chức xã hội và hoạt động chính trị, để người dân giám sát chính phủ; nếu đại biểu dân ý hay tổng thống không tôn trọng dân ý, người dân có thể bãi nhiệm họ.)

李文麗: 🔊 嗯!要做到人民有權、政府廉能,國家才會富足安定。

  • Lǐ Wénlì: Ńg! Yào zuòdào rénmín yǒu quán, zhèngfǔ lián néng, guójiā cái huì fùzú āndìng.
  • (Lý Văn Lệ: Ừ! Phải để người dân có quyền, chính phủ liêm chính và năng lực, quốc gia mới giàu mạnh và ổn định.)

王安康: 🔊 選舉的確重要,大家都在乎自己的生命、財產、孩子的教育……………。

  • Wáng Ānkāng: Xuǎnjǔ díquè zhòngyào, dàjiā dōu zàihū zìjǐ de shēngmìng, cáichǎn, háizi de jiàoyù…
  • (Vương An Khang: Cuộc bầu cử thực sự quan trọng, mọi người đều quan tâm đến mạng sống, tài sản, giáo dục của con cái…)

張定能: 🔊 可是選舉一次就要花很多競選經費,候選人的錢從哪裡來呢?

  • Zhāng Dìngnéng: Kěshì xuǎnjǔ yīcì jiù yào huā hěn duō jìngxuǎn jīngfèi, hòuxuǎn rén de qián cóng nǎlǐ lái ne?
  • (Trương Định Năng: Nhưng một lần bầu cử tốn nhiều chi phí vận động, tiền của ứng viên từ đâu ra?)

王安康: 🔊 候選人不必花什麼錢,透過支持他的義工, 也可以打一場跟以前不同的選戰。

  • Wáng Ānkāng: Hòuxuǎn rén bùbì huā shénme qián, tòuguò zhīchí tā de yìgōng, yě kěyǐ dǎ yī chǎng gēn yǐqián bùtóng de xuǎnzhàn.
  • (Vương An Khang: Ứng viên không cần tốn nhiều tiền, thông qua các tình nguyện viên ủng hộ, vẫn có thể tổ chức một cuộc bầu cử khác với trước đây.)

李文麗: 🔊 我想人民都想找到一個有理想,能實現承諾的政治人物來帶領大家。

  • Lǐ Wénlì: Wǒ xiǎng rénmín dōu xiǎng zhǎodào yīgè yǒu lǐxiǎng, néng shíxiàn chéngnuò de zhèngzhì rénwù lái dàilǐng dàjiā.
  • (Lý Văn Lệ: Tôi nghĩ người dân đều muốn tìm một chính trị gia có lý tưởng, thực hiện được lời hứa để dẫn dắt mọi người.)

王安康: 🔊 是啊!我們期待美好的未來,要選一個好的政治領導人,給人民正面的力量,讓受苦的人擺脫困境,相信這個國家會一天比一天好。

  • Wáng Ānkāng: Shì a! Wǒmen qídài měihǎo de wèilái, yào xuǎn yīgè hǎo de zhèngzhì lǐngdǎo rén, gěi rénmín zhèngmiàn de lìliàng, ràng shòukǔ de rén bǎituō kùnjìng, xiāngxìn zhège guójiā huì yītiān bǐ yītiān hǎo.
  • (Vương An Khang: Đúng vậy! Chúng ta mong đợi một tương lai tốt đẹp, phải bầu một nhà lãnh đạo chính trị tốt, đem sức mạnh tích cực cho người dân, giúp những người chịu khổ thoát khỏi khó khăn, tin rằng quốc gia này sẽ ngày một tốt hơn.)

Từ vựng 2

1️⃣ 🔊 富裕 / fùyù / Giàu có, sung túc

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Giàu có, sung túc – tính từ
🔤 Pinyin: fùyù
🈶 Chữ Hán: 🔊 富裕
Ví dụ

🔊 有一個曾經富裕過的國家,由於政府貪汙腐敗、政爭不斷,讓這個國家發展停滯。

  • Yǒu yī gè céngjīng fùyù guò de guójiā, yóuyú zhèngfǔ tānwū fǔbài, zhèngzhēng bùduàn, ràng zhège guójiā fāzhǎn tíngzhì.
  • (Một quốc gia từng giàu có, vì chính phủ tham nhũng, tranh chấp chính trị liên tục, khiến quốc gia phát triển đình trệ.)

🔊 他出身於一個富裕家庭,從小就不用擔心生活問題。

  • Tā chūshēn yú yī gè fùyù jiātíng, cóng xiǎo jiù bú yòng dānxīn shēnghuó wèntí.
  • (Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có, từ nhỏ không phải lo lắng về cuộc sống.)

🔊 這個城市的經濟發展迅速,很多人過上了富裕的生活。

  • Zhège chéngshì de jīngjì fāzhǎn xùnsù, hěn duō rén guò shàng le fùyù de shēnghuó.
  • (Thành phố này phát triển kinh tế nhanh chóng, nhiều người sống sung túc.)

2️⃣ 🔊 貪汙 / tānwū / Tham ô, tham nhũng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tham ô, tham nhũng – động từ
🔤 Pinyin: tānwū
🈶 Chữ Hán: 🔊 貪汙
Ví dụ

🔊 有一個曾經富裕過的國家,由於政府貪汙腐敗、政爭不斷,讓這個國家發展停滯。

  • Yǒu yī gè céngjīng fùyù guò de guójiā, yóuyú zhèngfǔ tānwū fǔbài, zhèngzhēng bùduàn, ràng zhège guójiā fāzhǎn tíngzhì.
  • (Vì chính phủ tham nhũng và suy thoái, một quốc gia từng giàu có trở nên đình trệ.)

🔊 官員因貪汙被抓,面臨法律制裁。

  • Guānyuán yīn tānwū bèi zhuā, miànlín fǎlǜ zhìcái.
  • (Các quan chức vì tham nhũng bị bắt, phải chịu chế tài pháp luật.)

🔊 公司管理層貪汙,導致財務報表不實。

  • Gōngsī guǎnlǐcéng tānwū, dǎozhì cáiwù bàobiǎo bù shí.
  • (Ban quản lý công ty tham nhũng, dẫn đến báo cáo tài chính không chính xác.)

3️⃣ 🔊 腐敗 / fǔbài / Suy thoái, thối nát, mục nát (về chính trị, đạo đức)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Suy thoái, thối nát – tính từ/động từ
🔤 Pinyin: fǔbài
🈶 Chữ Hán: 🔊 腐敗
Ví dụ

🔊 有一個曾經富裕過的國家,由於政府貪汙腐敗、政爭不斷,讓這個國家發展停滯。

  • Yǒu yī gè céngjīng fùyù guò de guójiā, yóuyú zhèngfǔ tānwū fǔbài, zhèngzhēng bùduàn, ràng zhège guójiā fāzhǎn tíngzhì.
  • (Vì chính phủ tham nhũng và suy thoái, một quốc gia từng giàu có trở nên đình trệ.)

🔊 長期的腐敗導致人民對政府失去信心。

  • Chángqī de fǔbài dǎozhì rénmín duì zhèngfǔ shīqù xìnxīn.
  • (Sự suy thoái lâu dài khiến người dân mất niềm tin vào chính phủ.)

🔊 腐敗的官員應該受到嚴格處罰。

  • Fǔbài de guānyuán yīnggāi shòudào yángé chǔfá.
  • (Các quan chức suy thoái cần bị xử lý nghiêm khắc.)

4️⃣ 🔊 政爭 / zhèngzhēng / Tranh chấp chính trị

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tranh chấp chính trị – danh từ
🔤 Pinyin: zhèngzhēng
🈶 Chữ Hán: 🔊 政爭
Ví dụ

🔊 有一個曾經富裕過的國家,由於政府貪汙腐敗、政爭不斷,讓這個國家發展停滯。

  • Yǒu yī gè céngjīng fùyù guò de guójiā, yóuyú zhèngfǔ tānwū fǔbài, zhèngzhēng bùduàn, ràng zhège guójiā fāzhǎn tíngzhì.
  • (Vì tranh chấp chính trị và tham nhũng, một quốc gia từng giàu có trở nên đình trệ.)

🔊 國會內部的政爭使新法案無法通過。

  • Guóhuì nèibù de zhèngzhēng shǐ xīn fǎ’àn wúfǎ tōngguò.
  • (Tranh chấp chính trị nội bộ quốc hội khiến dự luật mới không thể thông qua.)

🔊 政爭激烈,政府的決策效率低下。

  • Zhèngzhēng jīliè, zhèngfǔ de juécè xiàolǜ dī xià.
  • (Tranh chấp chính trị gay gắt khiến hiệu quả ra quyết sách của chính phủ thấp.)

5️⃣ 🔊 停滯 / tíngzhì / Đình trệ, ngừng phát triển

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đình trệ, ngừng phát triển – động từ/tính từ
🔤 Pinyin: tíngzhì
🈶 Chữ Hán: 🔊 停滯
Ví dụ

🔊 有一個曾經富裕過的國家,由於政府貪汙腐敗、政爭不斷,讓這個國家發展停滯。

  • Yǒu yī gè céngjīng fùyù guò de guójiā, yóuyú zhèngfǔ tānwū fǔbài, zhèngzhēng bùduàn, ràng zhège guójiā fāzhǎn tíngzhì.
  • (Một quốc gia từng giàu có, vì chính phủ tham nhũng, tranh chấp chính trị liên tục, khiến quốc gia phát triển đình trệ.)

🔊 由於缺乏投資,經濟增長陷入停滯。

  • Yóuyú quēfá tóuzī, jīngjì zēngzhǎng xiànrù tíngzhì.
  • (Vì thiếu đầu tư, tăng trưởng kinh tế rơi vào tình trạng đình trệ.)

🔊 生產線出現問題,導致工廠運作停滯。

  • Shēngchǎn xiàn chūxiàn wèntí, dǎozhì gōngchǎng yùnzuò tíngzhì.
  • (Dây chuyền sản xuất gặp vấn đề, dẫn đến hoạt động của nhà máy đình trệ.)

6️⃣ 🔊 上升 / shàngshēng / Tăng lên, đi lên

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tăng lên, đi lên – động từ
🔤 Pinyin: shàngshēng
🈶 Chữ Hán: 🔊 上升
Ví dụ

🔊 失業率上升,社會大眾對政府失去信心。

  • Shīyè lǜ shàngshēng, shèhuì dàzhòng duì zhèngfǔ shīqù xìnxīn.
  • (Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên, xã hội mất niềm tin vào chính phủ.)

🔊 物價上升讓生活成本增加。

  • Wùjià shàngshēng ràng shēnghuó chéngběn zēngjiā.
  • (Giá cả tăng lên khiến chi phí sinh hoạt tăng.)

🔊 他的職位逐步上升,最終成為部門主管。

  • Tā de zhíwèi zhúbù shàngshēng, zuìzhōng chéngwéi bùmén zhǔguǎn.
  • (Vị trí của anh ấy dần tăng lên, cuối cùng trở thành trưởng phòng.)

7️⃣ 🔊 信心 / xìnxīn / Niềm tin, tự tin

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Niềm tin, tự tin – danh từ
🔤 Pinyin: xìnxīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 信心
Ví dụ

🔊 失業率上升,社會大眾對政府失去信心。

  • Shīyè lǜ shàngshēng, shèhuì dàzhòng duì zhèngfǔ shīqù xìnxīn.
  • (Xã hội mất niềm tin vào chính phủ khi tỷ lệ thất nghiệp tăng.)

🔊 他對自己的能力充滿信心,所以勇敢接受挑戰。

  • Tā duì zìjǐ de nénglì chōngmǎn xìnxīn, suǒyǐ yǒnggǎn jiēshòu tiǎozhàn.
  • (Anh ấy đầy tự tin vào năng lực bản thân, vì vậy dám nhận thử thách.)

🔊 這次比賽讓學生建立了更多信心。

  • Zhè cì bǐsài ràng xuéshēng jiànlì le gèng duō xìnxīn.
  • (Cuộc thi này giúp học sinh xây dựng nhiều niềm tin hơn.)

8️⃣ 🔊 遊民 / yóumín / Người vô gia cư

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Người vô gia cư – danh từ
🔤 Pinyin: yóumín
🈶 Chữ Hán: 🔊 遊民
Ví dụ

🔊 街上出現許多無家可歸的遊民,他們以街為家,靠垃圾堆中的食物生活。

  • Jiē shàng chūxiàn xǔduō wú jiā kěguī de yóumín, tāmen yǐ jiē wéi jiā, kào lājī duī zhōng de shíwù shēnghuó.
  • (Nhiều người vô gia cư xuất hiện trên đường phố, họ coi đường phố là nhà, sống dựa vào thức ăn trong đống rác.)

🔊 城市中的遊民需要社會支援和庇護。

  • Chéngshì zhōng de yóumín xūyào shèhuì zhīyuán hé bìhù.
  • (Những người vô gia cư trong thành phố cần sự hỗ trợ và bảo vệ từ xã hội.)

🔊 冬天寒冷時,遊民的生活更加艱辛。

  • Dōngtiān hánlěng shí, yóumín de shēnghuó gèngjiā jiānxīn.
  • (Vào mùa đông lạnh giá, cuộc sống của người vô gia cư càng khốn khó.)

9️⃣ 🔊 外界 / wàijiè / Bên ngoài, thế giới bên ngoài

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bên ngoài, thế giới bên ngoài – danh từ
🔤 Pinyin: wàijiè
🈶 Chữ Hán: 🔊 外界
Ví dụ

🔊 過著外界難以想像的悲慘日子。

  • Guò zhe wàijiè nányǐ xiǎngxiàng de bēicǎn rìzi.
  • (Sống những ngày bi thảm mà thế giới bên ngoài khó có thể tưởng tượng được.)

🔊 他對外界的事情不太關心,只專注於自己的生活。

  • Tā duì wàijiè de shìqíng bù tài guānxīn, zhǐ zhuānzhù yú zìjǐ de shēnghuó.
  • (Anh ấy không quan tâm lắm đến thế giới bên ngoài, chỉ tập trung vào cuộc sống của mình.)

🔊 這座城市對外界的交流非常頻繁。

  • Zhè zuò chéngshì duì wàijiè de jiāoliú fēicháng pínfán.
  • (Thành phố này có giao lưu với bên ngoài rất thường xuyên.)

1️⃣0️⃣ 🔊 悲慘 / bēicǎn / Thê thảm, bi thảm

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thê thảm, bi thảm – tính từ
🔤 Pinyin: bēicǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 悲慘
Ví dụ

🔊 過著外界難以想像的悲慘日子。

  • Guò zhe wàijiè nányǐ xiǎngxiàng de bēicǎn rìzi.
  • (Sống những ngày bi thảm mà thế giới bên ngoài khó có thể tưởng tượng được.)

🔊 他失去了工作和家人,生活變得非常悲慘。

  • Tā shīqù le gōngzuò hé jiārén, shēnghuó biàndé fēicháng bēicǎn.
  • (Anh ấy mất việc và gia đình, cuộc sống trở nên rất thê thảm.)

🔊 天災造成的損失讓當地居民過上悲慘的生活。

  • Tiānzāi zàochéng de sǔnshī ràng dāngdì jūmín guò shàng bēicǎn de shēnghuó.
  • (Thiên tai gây ra thiệt hại khiến người dân địa phương sống trong cảnh bi thảm.)

1️⃣1️⃣ 🔊 日子 / rìzi / Ngày tháng, cuộc sống

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Ngày tháng, cuộc sống – danh từ
🔤 Pinyin: rìzi
🈶 Chữ Hán: 🔊 日子
Ví dụ

🔊 過著外界難以想像的悲慘日子。

  • Guò zhe wàijiè nányǐ xiǎngxiàng de bēicǎn rìzi.
  • (Sống những ngày bi thảm mà thế giới bên ngoài khó có thể tưởng tượng được.)

🔊 老人每天過著平凡而幸福的日子。

  • Lǎorén měitiān guò zhe píngfán ér xìngfú de rìzi.
  • (Người già mỗi ngày sống những ngày bình dị nhưng hạnh phúc.)

🔊 他在異國過著辛苦的日子。

  • Tā zài yìguó guò zhe xīnkǔ de rìzi.
  • (Anh ấy sống những ngày vất vả ở đất nước xa lạ.)

1️⃣2️⃣ 🔊 如此 / rúcǐ / Như vậy, đến mức này

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Như vậy, đến mức này – trạng từ
🔤 Pinyin: rúcǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 如此
Ví dụ

🔊 這個國家之所以會有如此巨大的改變,不完全是因為腐敗的政治。

  • Zhège guójiā zhī suǒyǐ huì yǒu rúcǐ jùdà de gǎibiàn, bù wánquán shì yīnwèi fǔbài de zhèngzhì.
  • (Quốc gia này thay đổi đến mức này không hoàn toàn vì chính trị tham nhũng.)

🔊 他如此努力,最終考上了理想的大學。

  • Tā rúcǐ nǔlì, zuìzhōng kǎo shàng le lǐxiǎng de dàxué.
  • (Anh ấy nỗ lực đến mức này, cuối cùng đậu vào trường đại học lý tưởng.)

🔊 這次活動如此成功,超出了大家的預期。

  • Zhè cì huódòng rúcǐ chénggōng, chāochū le dàjiā de yùqī.
  • (Sự kiện lần này thành công đến mức này, vượt quá dự đoán của mọi người.)

1️⃣3️⃣ 🔊 巨大 / jùdà / To lớn, khổng lồ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: To lớn, khổng lồ – tính từ
🔤 Pinyin: jùdà
🈶 Chữ Hán: 🔊 巨大
Ví dụ

🔊 這個國家之所以會有如此巨大的改變,不完全是因為腐敗的政治。

  • Zhège guójiā zhī suǒyǐ huì yǒu rúcǐ jùdà de gǎibiàn, bù wánquán shì yīnwèi fǔbài de zhèngzhì.
  • (Sự thay đổi to lớn của quốc gia này không hoàn toàn vì chính trị tham nhũng.)

🔊 公司面臨巨大的挑戰,員工必須共同努力。

  • Gōngsī miànlín jùdà de tiǎozhàn, yuángōng bìxū gòngtóng nǔlì.
  • (Công ty đang đối mặt với thử thách to lớn, nhân viên phải cùng nhau cố gắng.)

🔊 建築師設計了一座巨大的橋樑。

  • Jiànzhúshī shèjì le yī zuò jùdà de qiáoliáng.
  • (Kiến trúc sư thiết kế một cây cầu khổng lồ.)

1️⃣4️⃣ 🔊 無能 / wúnéng / Vô năng, không có khả năng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Vô năng, không có khả năng – tính từ
🔤 Pinyin: wúnéng
🈶 Chữ Hán: 🔊 無能
Ví dụ

🔊 貪汙、腐敗、無能當然可怕。

  • Tānwū, fǔbài, wúnéng dāngrán kěpà.
  • (Tham nhũng, hư hỏng, vô năng tất nhiên là đáng sợ.)

🔊 他是個無能的領導,公司運營一團糟。

  • Tā shì gè wúnéng de lǐngdǎo, gōngsī yùnyíng yī tuán zāo.
  • (Anh ấy là một lãnh đạo vô năng, công ty vận hành rối loạn.)

🔊 無能的員工無法完成任務。

  • Wúnéng de yuángōng wúfǎ wánchéng rènwù.
  • (Nhân viên vô năng không thể hoàn thành nhiệm vụ.)

1️⃣5️⃣ 🔊 冷漠 / lěngmò / Lạnh nhạt, thờ ơ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lạnh nhạt, thờ ơ – tính từ
🔤 Pinyin: lěngmò
🈶 Chữ Hán: 🔊 冷漠
Ví dụ

🔊 其實最可怕的是人民對政治冷漠。

  • Qíshí zuì kěpà de shì rénmín duì zhèngzhì lěngmò.
  • (Thực ra điều đáng sợ nhất là người dân thờ ơ với chính trị.)

🔊 他對朋友的困難表現得很冷漠。

  • Tā duì péngyǒu de kùnnan biǎoxiàn de hěn lěngmò.
  • (Anh ấy tỏ ra rất thờ ơ trước khó khăn của bạn bè.)

🔊 現代社會中的人們有時對弱勢群體冷漠。

  • Xiàndài shèhuì zhōng de rénmen yǒushí duì ruòshì qúntǐ lěngmò.
  • (Trong xã hội hiện đại, đôi khi con người thờ ơ với các nhóm yếu thế.)

1️⃣6️⃣ 🔊 學者 / xuézhě / Học giả, nhà nghiên cứu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Học giả, nhà nghiên cứu – danh từ
🔤 Pinyin: xuézhě
🈶 Chữ Hán: 🔊 學者
Ví dụ

🔊 許多學者已經告訴我們,在越不平等的社會中,收入高的階層和政治權力高的人自然擁有比較多的發言權。

  • Xǔduō xuézhě yǐjīng gàosù wǒmen, zài yuè bù píngděng de shèhuì zhōng, shōurù gāo de jiēcéng hé zhèngzhì quánlì gāo de rén zìrán yōngyǒu bǐjiào duō de fāyán quán.
  • (Nhiều học giả đã nói với chúng ta rằng trong xã hội càng bất bình đẳng, những người có thu nhập và quyền lực cao sẽ tự nhiên có nhiều quyền phát biểu hơn.)

🔊 這位學者專門研究環境保護問題。

  • Zhè wèi xuézhě zhuānmén yánjiū huánjìng bǎohù wèntí.
  • (Vị học giả này chuyên nghiên cứu các vấn đề bảo vệ môi trường.)

🔊 學者們對這個議題有不同的看法。

  • Xuézhěmen duì zhège yìtí yǒu bùtóng de kànfǎ.
  • (Các học giả có những quan điểm khác nhau về vấn đề này.)

1️⃣7️⃣ 🔊 階層 / jiēcéng / Tầng lớp, giai cấp

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tầng lớp, giai cấp – danh từ
🔤 Pinyin: jiēcéng
🈶 Chữ Hán: 🔊 階層
Ví dụ

🔊 收入高的階層和政治權力高的人,自然擁有比較多的發言權。

  • Shōurù gāo de jiēcéng hé zhèngzhì quánlì gāo de rén, zìrán yōngyǒu bǐjiào duō de fāyán quán.
  • (Những người tầng lớp thu nhập cao và quyền lực chính trị cao sẽ tự nhiên có nhiều quyền phát biểu hơn.)

🔊 社會階層之間的差距正在擴大。

  • Shèhuì jiēcéng zhī jiān de chājù zhèngzài kuòdà.
  • (Sự chênh lệch giữa các tầng lớp xã hội đang ngày càng lớn.)

🔊 教育可以幫助低階層的人改善生活。

  • Jiàoyù kěyǐ bāngzhù dī jiēcéng de rén gǎishàn shēnghuó.
  • (Giáo dục có thể giúp người ở tầng lớp thấp cải thiện cuộc sống.)

1️⃣8️⃣ 🔊 自然 / zìrán / Tự nhiên, tất nhiên

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tự nhiên, tất nhiên – trạng từ/tính từ
🔤 Pinyin: zìrán
🈶 Chữ Hán: 🔊 自然
Ví dụ

🔊 收入高的階層和政治權力高的人,自然擁有比較多的發言權。

  • Shōurù gāo de jiēcéng hé zhèngzhì quánlì gāo de rén, zìrán yōngyǒu bǐjiào duō de fāyán quán.
  • (Những người có thu nhập và quyền lực cao tất nhiên sẽ có nhiều quyền phát biểu hơn.)

🔊 在自然環境中,動植物和諧共生。

  • Zài zìrán huánjìng zhōng, dòng zhíwù héxié gòngshēng.
  • (Trong môi trường tự nhiên, động thực vật sống hòa hợp cùng nhau.)

🔊 自然災害對人類生活造成影響。

  • Zìrán zāihài duì rénlèi shēnghuó zàochéng yǐngxiǎng.
  • (Thiên tai gây ảnh hưởng đến cuộc sống của con người.)

1️⃣9️⃣ 🔊 阻止 / zǔzhǐ / Ngăn cản, cản trở

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Ngăn cản, cản trở – động từ
🔤 Pinyin: zǔzhǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 阻止
Ví dụ

🔊 這些有權有錢的人為了自己的利益,往往會利用這樣的影響力,阻止更多公平的政策與制度。

  • Zhèxiē yǒu quán yǒu qián de rén wèile zìjǐ de lìyì, wǎngwǎng huì lìyòng zhèyàng de yǐngxiǎnglì, zǔzhǐ gèng duō gōngpíng de zhèngcè yǔ zhìdù.
  • (Những người có quyền và tiền vì lợi ích của mình thường sử dụng ảnh hưởng để ngăn cản các chính sách và hệ thống công bằng hơn.)

🔊 警察成功阻止了暴力事件的發生。

  • Jǐngchá chénggōng zǔzhǐ le bàolì shìjiàn de fāshēng.
  • (Cảnh sát đã thành công ngăn chặn vụ bạo lực xảy ra.)

🔊 我們應該阻止污染環境的行為。

  • Wǒmen yīnggāi zǔzhǐ wūrǎn huánjìng de xíngwéi.
  • (Chúng ta nên ngăn cản hành vi gây ô nhiễm môi trường.)

2️⃣0️⃣ 🔊 遙遠 / yáoyuǎn / Xa xôi, cách trở

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Xa xôi, cách trở – tính từ
🔤 Pinyin: yáoyuǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 遙遠
Ví dụ

🔊 對有些人來說,「政治」離他們很遙遠。

  • Duì yǒuxiē rén láishuō, “zhèngzhì” lí tāmen hěn yáoyuǎn.
  • (Đối với một số người, “chính trị” rất xa vời đối với họ.)

🔊 那座城市在遙遠的山區,交通不便。

  • Nà zuò chéngshì zài yáoyuǎn de shānqū, jiāotōng bùbiàn.
  • (Thành phố đó ở khu núi xa xôi, giao thông không thuận tiện.)

🔊 我童年的記憶像遙遠的夢一樣。

  • Wǒ tóngnián de jìyì xiàng yáoyuǎn de mèng yīyàng.
  • (Ký ức tuổi thơ của tôi như một giấc mơ xa xôi.)

2️⃣1️⃣ 🔊 無論 / wúlùn / Dù…; bất kể…

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Dù…; bất kể… – liên từ
🔤 Pinyin: wúlùn
🈶 Chữ Hán: 🔊 無論
Ví dụ

🔊 無論誰當選都沒有辦法改變社會的問題。

  • Wúlùn shéi dāngxuǎn dōu méiyǒu bànfǎ gǎibiàn shèhuì de wèntí.
  • (Bất kể ai đắc cử cũng không thể thay đổi các vấn đề xã hội.)

🔊 無論天氣如何,我們都要按時出發。

  • Wúlùn tiānqì rúhé, wǒmen dōu yào ànshí chūfā.
  • (Dù thời tiết thế nào, chúng ta vẫn phải xuất phát đúng giờ.)

🔊 無論發生什麼事,我都支持你。

  • Wúlùn fāshēng shénme shì, wǒ dōu zhīchí nǐ.
  • (Bất kể chuyện gì xảy ra, tôi đều ủng hộ bạn.)

2️⃣2️⃣ 🔊 明明 / míngmíng / Rõ ràng, hiển nhiên

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Rõ ràng, hiển nhiên – trạng từ
🔤 Pinyin: míngmíng
🈶 Chữ Hán: 🔊 明明
Ví dụ

🔊 他們明明知道社會裡有很多問題,但是也不想關心。

  • Tāmen míngmíng zhīdào shèhuì lǐ yǒu hěn duō wèntí, dànshì yě bù xiǎng guānxīn.
  • (Họ rõ ràng biết trong xã hội có nhiều vấn đề, nhưng cũng không muốn quan tâm.)

🔊 明明今天是他的生日,他卻忘記了。

  • Míngmíng jīntiān shì tā de shēngrì, tā què wàngjì le.
  • (Rõ ràng hôm nay là sinh nhật của anh ấy, nhưng anh ấy lại quên.)

🔊 她明明很努力,卻沒有得到應有的認可。

  • Tā míngmíng hěn nǔlì, què méiyǒu dédào yīngyǒu de rènkě.
  • (Cô ấy rõ ràng rất cố gắng, nhưng lại không nhận được sự công nhận xứng đáng.)

2️⃣3️⃣ 🔊 骯髒 / āngzāng / Bẩn thỉu, dơ bẩn

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bẩn thỉu, dơ bẩn – tính từ
🔤 Pinyin: āngzāng
🈶 Chữ Hán: 🔊 骯髒
Ví dụ

🔊 就讓政治繼續骯髒下去,讓只顧自身利益的政客當選。

  • Jiù ràng zhèngzhì jìxù āngzāng xiàqù, ràng zhǐ gù zìshēn lìyì de zhèngkè dāngxuǎn.
  • (Để chính trị tiếp tục bẩn thỉu, để những chính khách chỉ lo cho lợi ích cá nhân đắc cử.)

🔊 這條街的垃圾堆得很骯髒。

  • Zhè tiáo jiē de lājī duī de hěn āngzāng.
  • (Đống rác trên con phố này rất bẩn.)

🔊 他的房間太骯髒了,連地板都看不到。

  • Tā de fángjiān tài āngzāng le, lián dìbǎn dōu kànbù dào.
  • (Phòng của anh ấy bẩn quá, đến sàn cũng không nhìn thấy.)

2️⃣4️⃣ 🔊 顧 / gù / Chăm sóc, quan tâm

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chăm sóc, quan tâm – động từ
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊
Ví dụ

🔊 照顧自己和家人的生活比選一個好的候選人更重要。

  • Zhàogù zìjǐ hé jiārén de shēnghuó bǐ xuǎn yīgè hǎo de hòuxuǎn rén gèng zhòngyào.
  • (Quan tâm đến cuộc sống của bản thân và gia đình còn quan trọng hơn việc chọn một ứng viên tốt.)

🔊 他每天都細心地顧孩子的飲食起居。

  • Tā měitiān dōu xìxīn de gù háizi de yǐnshí qǐjū.
  • (Anh ấy hàng ngày chăm sóc cẩn thận việc ăn uống và sinh hoạt của con.)

🔊 老師顧及學生的心理健康,安排了輔導課程。

  • Lǎoshī gùjí xuéshēng de xīnlǐ jiànkāng, ānpái le fǔdǎo kèchéng.
  • (Giáo viên quan tâm đến sức khỏe tâm lý của học sinh và sắp xếp các lớp hướng dẫn.)

2️⃣5️⃣ 🔊 自身 / zìshēn / Bản thân, chính mình

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bản thân, chính mình – danh từ/đại từ
🔤 Pinyin: zìshēn
🈶 Chữ Hán: 🔊 自身
Ví dụ

🔊 讓只顧自身利益的政客當選。

  • Ràng zhǐ gù zìshēn lìyì de zhèngkè dāngxuǎn.
  • (Để những chính khách chỉ lo cho lợi ích bản thân đắc cử.)

🔊 我們應該先了解自身的能力,再做決定。

  • Wǒmen yīnggāi xiān liǎojiě zìshēn de nénglì, zài zuò juédìng.
  • (Chúng ta nên hiểu rõ khả năng bản thân trước khi quyết định.)

🔊 他自身經歷過很多困難,因此更能理解別人的痛苦。

  • Tā zìshēn jīnglì guò hěn duō kùnnán, yīncǐ gèng néng lǐjiě biérén de tòngkǔ.
  • (Anh ấy bản thân đã trải qua nhiều khó khăn, vì vậy hiểu nỗi đau của người khác hơn.)

2️⃣6️⃣ 🔊 政客 / zhèngkè / Chính khách

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chính khách – danh từ
🔤 Pinyin: zhèngkè
🈶 Chữ Hán: 🔊 政客
Ví dụ

🔊 讓只顧自身利益的政客當選。

  • Ràng zhǐ gù zìshēn lìyì de zhèngkè dāngxuǎn.
  • (Để những chính khách chỉ lo cho lợi ích bản thân đắc cử.)

🔊 政客應該以人民的利益為優先。

  • Zhèngkè yīnggāi yǐ rénmín de lìyì wéi yōuxiān.
  • (Chính khách nên đặt lợi ích của người dân lên hàng đầu.)

🔊 那位政客因貪污而被彈劾。

  • Nà wèi zhèngkè yīn tānwū ér bèi tánhé.
  • (Vị chính khách đó bị luận tội vì tham nhũng.)

2️⃣7️⃣ 🔊 縱容 / zòngróng / Nuông chiều, dung túng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nuông chiều, dung túng – động từ
🔤 Pinyin: zòngróng
🈶 Chữ Hán: 🔊 縱容
Ví dụ

🔊 人民縱容官商勾結,使得物價上漲。

  • Rénmín zòngróng guān shāng gōujié, shǐdé wùjià shàngzhǎng.
  • (Người dân dung túng sự cấu kết giữa quan chức và doanh nghiệp, khiến giá cả tăng.)

🔊 不應該縱容孩子的壞習慣。

  • Bù yīnggāi zòngróng háizi de huài xíguàn.
  • (Không nên dung túng thói quen xấu của trẻ.)

🔊 老師縱容學生作弊,會破壞班級紀律。

  • Lǎoshī zòngróng xuéshēng zuòbì, huì pòhuài bānjí jìlǜ.
  • (Giáo viên dung túng học sinh gian lận sẽ phá vỡ kỷ luật lớp.)

2️⃣8️⃣ 🔊 使得 / shǐdé / Khiến, làm cho

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Khiến, làm cho – động từ
🔤 Pinyin: shǐdé
🈶 Chữ Hán: 🔊 使得
Ví dụ

🔊 人民縱容官商勾結,使得物價上漲、貧富懸殊。

  • Rénmín zòngróng guān shāng gōujié, shǐdé wùjià shàngzhǎng, pínfù xuánshū.
  • (Người dân dung túng sự cấu kết quan chức – doanh nghiệp, khiến giá cả tăng và khoảng cách giàu – nghèo lớn.)

🔊 這次的雨使得道路非常泥濘。

  • Zhè cì de yǔ shǐdé dàolù fēicháng nínìng.
  • (Cơn mưa lần này khiến đường sá rất lầy lội.)

🔊 他的遲到使得會議延遲開始。

  • Tā de chídào shǐdé huìyì yánchí kāishǐ.
  • (Việc anh ấy đến muộn khiến cuộc họp bắt đầu muộn.)

2️⃣9️⃣ 🔊 工廠 / gōngchǎng / Nhà máy, xưởng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nhà máy, xưởng – danh từ
🔤 Pinyin: gōngchǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 工廠
Ví dụ

🔊 擔心自己的家鄉因工廠密集而遭受汙染。

  • Dānxīn zìjǐ de jiāxiāng yīn gōngchǎng mìjí ér zāoshòu wūrǎn.
  • (Lo lắng quê hương mình bị ô nhiễm do nhà máy tập trung nhiều.)

🔊 這個工廠主要生產電子產品。

  • Zhège gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn diànzǐ chǎnpǐn.
  • (Nhà máy này chủ yếu sản xuất sản phẩm điện tử.)

🔊 工廠的員工每天工作十個小時。

  • Gōngchǎng de yuángōng měitiān gōngzuò shí gè xiǎoshí.
  • (Nhân viên nhà máy làm việc mười tiếng mỗi ngày.)

3️⃣0️⃣ 🔊 密集 / mìjí / Tập trung đông, dày đặc

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tập trung đông, dày đặc – tính từ
🔤 Pinyin: mìjí
🈶 Chữ Hán: 🔊 密集
Ví dụ

🔊 擔心自己的家鄉因工廠密集而遭受汙染。

  • Dānxīn zìjǐ de jiāxiāng yīn gōngchǎng mìjí ér zāoshòu wūrǎn.
  • (Lo lắng quê hương mình bị ô nhiễm do nhà máy tập trung nhiều.)

🔊 這裡的商店非常密集,走路都不方便。

  • Zhèlǐ de shāngdiàn fēicháng mìjí, zǒulù dōu bù fāngbiàn.
  • (Các cửa hàng ở đây rất dày đặc, đi lại cũng không thuận tiện.)

🔊 會場座位安排得很密集。

  • Huìchǎng zuòwèi ānpái de hěn mìjí.
  • (Sắp xếp ghế trong hội trường rất dày đặc.)

3️⃣1️⃣ 🔊 遭受 / zāoshòu / Gặp phải, hứng chịu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Gặp phải, hứng chịu – động từ
🔤 Pinyin: zāoshòu
🈶 Chữ Hán: 🔊 遭受
Ví dụ

🔊 擔心自己的家鄉因工廠密集而遭受汙染。

  • Dānxīn zìjǐ de jiāxiāng yīn gōngchǎng mìjí ér zāoshòu wūrǎn.
  • (Lo lắng quê hương mình bị ô nhiễm do nhà máy tập trung nhiều.)

🔊 那次地震,許多家庭遭受巨大損失。

  • Nà cì dìzhèn, xǔduō jiātíng zāoshòu jùdà sǔnshī.
  • (Lần động đất đó, nhiều gia đình phải hứng chịu tổn thất lớn.)

🔊 他因詐騙而遭受法律制裁。

  • Tā yīn zhàpiàn ér zāoshòu fǎlǜ zhìcái.
  • (Anh ấy vì lừa đảo mà chịu sự trừng phạt của pháp luật.)

3️⃣2️⃣ 🔊 困苦 / kùnkǔ / Khó khăn, vất vả

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Khó khăn, vất vả – tính từ/danh từ
🔤 Pinyin: kùnkǔ
🈶 Chữ Hán: 🔊 困苦
Ví dụ

🔊 如果不希望我們的國家發展停滯,人民生活困苦,我們怎麼能不關心政治呢?

  • Rúguǒ bù xīwàng wǒmen de guójiā fāzhǎn tíngzhì, rénmín shēnghuó kùnkǔ, wǒmen zěnme néng bù guān xīn zhèngzhì ne?
  • (Nếu không muốn đất nước phát triển đình trệ, và cuộc sống của người dân khó khăn, làm sao chúng ta có thể không quan tâm đến chính trị?)

🔊 他從小生活困苦,但依然努力讀書。

  • Tā cóng xiǎo shēnghuó kùnkǔ, dàn yīrán nǔlì dúshū.
  • (Anh ấy sống khó khăn từ nhỏ nhưng vẫn cố gắng học tập.)

🔊 那些災民在暴風雪中生活困苦。

  • Nàxiē zāimín zài bàofēngxuě zhōng shēnghuó kùnkǔ.
  • (Những nạn nhân thiên tai sống vất vả trong bão tuyết.)

3️⃣3️⃣ 🔊 老人年金 / lǎorén niánjīn / Lương hưu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lương hưu – danh từ
🔤 Pinyin: lǎorén niánjīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 老人年金
Ví dụ

🔊 大家擔心拿不到老人年金。

  • Dàjiā dānxīn ná bù dào lǎorén niánjīn.
  • (Mọi người lo lắng không nhận được lương hưu.)

🔊 政府應該保障老人年金的發放。

  • Zhèngfǔ yīnggāi bǎozhàng lǎorén niánjīn de fāfàng.
  • (Chính phủ nên đảm bảo việc chi trả lương hưu cho người cao tuổi.)

🔊 許多老人依靠年金過生活。

  • Xǔduō lǎorén yīkào niánjīn guò shēnghuó.
  • (Nhiều người cao tuổi dựa vào lương hưu để sống.)

3️⃣4️⃣ 🔊 無家可歸 / wú jiā kě guī / Không có nhà để về, vô gia cư

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Không có nhà để về, vô gia cư – cụm từ
🔤 Pinyin: wú jiā kě guī
🈶 Chữ Hán: 🔊 無家可歸
Ví dụ

🔊 街上出現許多無家可歸的遊民。

  • Jiē shàng chūxiàn xǔduō wú jiā kě guī de yóumín.
  • (Trên đường phố xuất hiện nhiều người vô gia cư.)

🔊 他因災難而變成無家可歸。

  • Tā yīn zāinàn ér biànchéng wú jiā kě guī.
  • (Anh ấy trở thành người vô gia cư vì thiên tai.)

🔊 政府應該幫助無家可歸的人找到住所。

  • Zhèngfǔ yīnggāi bāngzhù wú jiā kě guī de rén zhǎodào zhùsuǒ.
  • (Chính phủ nên giúp người vô gia cư tìm nơi ở.)

3️⃣5️⃣ 🔊 以…為… / yǐ…wéi… / Lấy… làm…

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lấy… làm… – cấu trúc
🔤 Pinyin: yǐ…wéi…
🈶 Chữ Hán: 🔊 以…為…
Ví dụ

🔊 他以街為家,靠垃圾堆中的食物生活。

  • Tā yǐ jiē wéi jiā, kào lājī duī zhōng de shíwù shēnghuó.
  • (Anh ấy lấy đường phố làm nhà, sống dựa vào thức ăn trong đống rác.)

🔊 我們應該以學生的利益為優先考慮。

  • Wǒmen yīnggāi yǐ xuéshēng de lìyì wéi yōuxiān kǎolǜ.
  • (Chúng ta nên lấy lợi ích của học sinh làm ưu tiên cân nhắc.)

🔊 他以工作經驗為評價標準。

  • Tā yǐ gōngzuò jīngyàn wéi píngjià biāozhǔn.
  • (Anh ấy lấy kinh nghiệm làm tiêu chuẩn đánh giá.)

3️⃣6️⃣ 🔊 漠不關心 / mò bù guān xīn / Thờ ơ, không quan tâm

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thờ ơ, không quan tâm – cụm từ
🔤 Pinyin: mò bù guān xīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 漠不關心
Ví dụ

🔊 不完全是因為腐敗的政治,也因為人民對政治漠不關心。

  • Bù wánquán shì yīnwèi fǔbài de zhèngzhì, yě yīn wèi rénmín duì zhèngzhì mò bù guān xīn.
  • (Không hoàn toàn vì chính trị tham nhũng, mà còn vì người dân thờ ơ với chính trị.)

🔊 他對社會問題漠不關心。

  • Tā duì shèhuì wèntí mò bù guān xīn.
  • (Anh ấy thờ ơ với các vấn đề xã hội.)

🔊 孩子們對環境污染漠不關心。

  • Háizimen duì huánjìng wūrǎn mò bù guān xīn.
  • (Trẻ em không quan tâm đến ô nhiễm môi trường.)

3️⃣7️⃣ 🔊 發言權 / fāyánquán / Quyền phát biểu, quyền nói

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Quyền phát biểu, quyền nói – danh từ
🔤 Pinyin: fāyánquán
🈶 Chữ Hán: 🔊 發言權
Ví dụ

🔊 收入高的階層和政治權力高的人,自然擁有比較多的發言權。

  • Shōurù gāo de jiēcéng hé zhèngzhì quánlì gāo de rén, zìrán yǒngyǒu bǐjiào duō de fāyánquán.
  • (Những người có thu nhập cao và quyền lực chính trị tự nhiên có nhiều quyền phát biểu hơn.)

🔊 員工應該有發言權參與公司的決策。

  • Yuángōng yīnggāi yǒu fāyánquán cānyù gōngsī de juécè.
  • (Nhân viên nên có quyền phát biểu tham gia vào các quyết định của công ty.)

🔊 公民在議會中有平等的發言權。

  • Gōngmín zài yìhuì zhōng yǒu píngděng de fāyánquán.
  • (Công dân trong quốc hội có quyền phát biểu bình đẳng.)

3️⃣8️⃣ 🔊 影響力 / yǐngxiǎnglì / Ảnh hưởng, sức ảnh hưởng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Ảnh hưởng, sức ảnh hưởng – danh từ
🔤 Pinyin: yǐngxiǎnglì
🈶 Chữ Hán: 🔊 影響力
Ví dụ

🔊 進一步影響國家的政策。這些有權有錢的人為了自己的利益,往往會利用這樣的影響力。

  • Jìnyībù yǐngxiǎng guójiā de zhèngcè. Zhèxiē yǒu quán yǒu qián de rén wèile zìjǐ de lìyì, wǎngwǎng huì lìyòng zhèyàng de yǐngxiǎnglì.
  • (Họ sử dụng ảnh hưởng của mình để tác động tới chính sách quốc gia vì lợi ích bản thân.)

🔊 媒體有很大的影響力。

  • Méitǐ yǒu hěn dà de yǐngxiǎnglì.
  • (Medias có sức ảnh hưởng rất lớn.)

🔊 家長對孩子的教育有很大的影響力。

  • Jiāzhǎng duì háizi de jiàoyù yǒu hěn dà de yǐngxiǎnglì.
  • (Cha mẹ có sức ảnh hưởng lớn tới việc giáo dục con cái.)

3️⃣9️⃣ 🔊 官商勾結 / guān shāng gōujié / Quan chức và doanh nghiệp cấu kết

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Quan chức và doanh nghiệp cấu kết – cụm từ
🔤 Pinyin: guān shāng gōujié
🈶 Chữ Hán: 🔊 官商勾結
Ví dụ

🔊 人民縱容官商勾結,使得物價上漲、貧富懸殊。

  • Rénmín zòngróng guān shāng gōujié, shǐdé wùjià shàngzhǎng, pínfù xuánshū.
  • (Người dân dung túng quan chức và doanh nghiệp cấu kết, làm cho giá cả tăng, chênh lệch giàu nghèo lớn.)

🔊 媒體報導官商勾結的事件。

  • Méitǐ bàodǎo guān shāng gōujié de shìjiàn.
  • (Medias đưa tin về các vụ quan chức và doanh nghiệp cấu kết.)

🔊 政府應該防止官商勾結以維護公平。

  • Zhèngfǔ yīnggāi fángzhǐ guān shāng gōujié yǐ wéihù gōngpíng.
  • (Chính phủ nên ngăn chặn quan chức và doanh nghiệp cấu kết để duy trì công bằng.)

4️⃣0️⃣ 🔊 貧富懸殊 / pínfù xuánshū / Chênh lệch giàu nghèo

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chênh lệch giàu nghèo – cụm từ
🔤 Pinyin: pínfù xuánshū
🈶 Chữ Hán: 🔊 貧富懸殊
Ví dụ

🔊 人民縱容官商勾結,使得物價上漲、貧富懸殊。

  • Rénmín zòngróng guān shāng gōujié, shǐdé wùjià shàngzhǎng, pínfù xuánshū.
  • (Người dân dung túng quan chức và doanh nghiệp cấu kết, làm giá cả tăng, chênh lệch giàu nghèo lớn.)

🔊 城市與鄉村的貧富懸殊非常明顯。

  • Chéngshì yǔ xiāngcūn de pínfù xuánshū fēicháng míngxiǎn.
  • (Sự chênh lệch giàu nghèo giữa thành phố và nông thôn rất rõ rệt.)

🔊 教育資源的不均衡加劇了貧富懸殊。

  • Jiàoyù zīyuán de bù jūnhéng jiājù le pínfù xuánshū.
  • (Sự không đồng đều về nguồn lực giáo dục làm tăng sự chênh lệch giàu nghèo.)

4️⃣1️⃣ 🔊 息息相關 / xīxī xiāngguān / Liên quan chặt chẽ, mật thiết

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Liên quan chặt chẽ, mật thiết – cụm từ
🔤 Pinyin: xīxī xiāngguān
🈶 Chữ Hán: 🔊 息息相關
Ví dụ

🔊 政治其實就是所有跟我們息息相關的事情。

  • Zhèngzhì qíshí jiù shì suǒyǒu gēn wǒmen xīxī xiāngguān de shìqíng.
  • (Chính trị thực ra là tất cả những việc có liên quan mật thiết đến chúng ta.)

🔊 環境保護與經濟發展息息相關。

  • Huánjìng bǎohù yǔ jīngjì fāzhǎn xīxī xiāngguān.
  • (Bảo vệ môi trường có mối liên hệ mật thiết với phát triển kinh tế.)

🔊 健康飲食與長壽息息相關。

  • Jiànkāng yǐnshí yǔ chángshòu xīxī xiāngguān.
  • (Chế độ ăn uống lành mạnh liên quan chặt chẽ đến tuổi thọ.)

Bài khóa 2

🔊 政治決定我們的未來

🔊 有一個曾經富裕過的國家,由於政府貪汙腐敗、政爭不斷,讓這個國家發展停滯,失業率上升,社會大眾對政府失去信心。街上出現許多無家可歸的遊民,他們以街為家,靠垃圾堆中的食物生活,過著外界難以想像的悲慘日子。這個國家之所以會有如此巨大的改變,不完全是因為腐敗的政治, 00 也因為人民對政治漠不關心。貪汙、腐敗、無能當然可怕,其實最可怕的是人民對政治冷漠。

🔊 為什麼在越不平等的國家,人民對政治越冷漠?許多學者已經告訴我們,在越不平等的社會中,收入高的階層和政治權力高的人, 自然擁有比較多的發言權,進一步影響國家的政策。這些有權有錢的人為了自己的利益,往往會利用這樣的影響力,阻止更多公平的政策與制度。 對有些人來說,「政治」離他們很遙遠,他們認為無論誰當選都沒有辦法改變社會的問題,照顧自己和家人的生活比選一個好的候選人更重要。他們明明知道社會裡有很多問題,但是也不想關心, 就讓政治繼續骯髒下去,讓只顧自身利益的政客當選。人民縱容官商勾結,使得物價上漲、貧富懸殊。大家擔心找不到工作、擔心買不起房子、擔心孩子的教育問題、擔心拿不到老人年金、擔心核能電廠帶來災害、擔心自己的家鄉因工廠密集而遭受汙染。各種問題都無法解決,難道政府辦個活動、放個煙火,人民就忘了這些問題嗎?

🔊 政治其實就是所有跟我們息息相關的事情,關心政治就是關心自己的未來,決定下一代過怎麼樣的生活。如果不希望我們的國家發展停滯,人民生活困苦,我們怎麼能不關心政治呢?

Phiên âm

Zhèngzhì juédìng wǒmen de wèilái

Yǒu yī gè céngjīng fùyù guò de guójiā, yóuyú zhèngfǔ tānwū fǔbài, zhèngzhēng bùduàn, ràng zhè gè guójiā fāzhǎn tíngzhì, shīyè lǜ shàngshēng, shèhuì dàzhòng duì zhèngfǔ shīqù xìnxīn. Jiē shàng chūxiàn xǔduō wú jiā kě guī de yóumín, tāmen yǐ jiē wéi jiā, kào lājī duī zhōng de shíwù shēnghuó, guòzhe wàijiè nányǐ xiǎngxiàng de bēicǎn rìzi. Zhè gè guójiā zhī suǒyǐ huì yǒu rúcǐ jùdà de gǎibiàn, bù wánquán shì yīnwèi fǔbài de zhèngzhì, yě yīnwèi rénmín duì zhèngzhì mò bù guānxīn. Tānwū, fǔbài, wúnéng dāngrán kěpà, qíshí zuì kěpà de shì rénmín duì zhèngzhì lěngmò.

Wèishéme zài yuè bù píngděng de guójiā, rénmín duì zhèngzhì yuè lěngmò? Xǔduō xuézhě yǐjīng gàosu wǒmen, zài yuè bù píngděng de shèhuì zhōng, shōurù gāo de jiēcéng hé zhèngzhì quánlì gāo de rén, zìrán yǒngyǒu bǐjiào duō de fāyán quán, jìnyībù yǐngxiǎng guójiā de zhèngcè. Zhèxiē yǒu quán yǒu qián de rén wèile zìjǐ de lìyì, wǎngwǎng huì lìyòng zhèyàng de yǐngxiǎng lì, zǔzhǐ gèng duō gōngpíng de zhèngcè yǔ zhìdù.

Duì yǒuxiē rén láishuō, “zhèngzhì” lí tāmen hěn yáoyuǎn, tāmen rènwéi wúlùn shuí dāngxuǎn dōu méiyǒu bànfǎ gǎibiàn shèhuì de wèntí, zhàogù zìjǐ hé jiārén de shēnghuó bǐ xuǎn yī gè hǎo de hòuxuǎn rén gèng zhòngyào. Tāmen míngmíng zhīdào shèhuì lǐ yǒu hěnduō wèntí, dànshì yě bù xiǎng guānxīn, jiù ràng zhèngzhì jìxù āngzāng xiàqù, ràng zhǐ gù zìshēn lìyì de zhèngkè dāngxuǎn. Rénmín zòngróng guānshāng gōujié, shǐdé wùjià shàngzhǎng, pín fù xuánshū. Dàjiā dānxīn zhǎo bù dào gōngzuò, dānxīn mǎi bù qǐ fángzi, dānxīn háizi de jiàoyù wèntí, dānxīn ná bù dào lǎorén niánjīn, dānxīn hénéng diànchǎng dàilái zāihài, dānxīn zìjǐ de jiāxiāng yīn gōngchǎng mìjí ér zāoshòu wūrǎn. Gèzhǒng wèntí dōu wúfǎ jiějué, nándào zhèngfǔ bàn gè huódòng, fàng gè yānhuǒ, rénmín jiù wàngle zhèxiē wèntí ma?

Zhèngzhì qíshí jiùshì suǒyǒu gēn wǒmen xīxī xiāngguān de shìqíng, guānxīn zhèngzhì jiùshì guānxīn zìjǐ de wèilái, juédìng xià yī dài guò zěnme yàng de shēnghuó. Rúguǒ bù xīwàng wǒmen de guójiā fāzhǎn tíngzhì, rénmín shēnghuó kùnnàn, wǒmen zěnme néng bù guānxīn zhèngzhì ne?

Tiếng việt

Chính trị quyết định tương lai của chúng ta.

Có những quốc gia từng rất giàu có, nhưng do chính phủ tham nhũng, mục nát, tranh giành quyền lực không ngừng, khiến quốc gia phát triển đình trệ, tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, xã hội mất niềm tin vào chính phủ. Trên đường phố xuất hiện rất nhiều người vô gia cư, họ sống lang thang, lấy đường phố làm nhà, dựa vào thức ăn trong các đống rác để sinh tồn, sống những ngày tháng đau khổ mà người ngoài không thể tưởng tượng được. Sự thay đổi nghiêm trọng của một quốc gia không chỉ do nền chính trị mục nát, mà còn bởi vì người dân thờ ơ với chính trị. Tham nhũng, mục nát và yếu kém là đáng sợ, nhưng điều đáng sợ hơn chính là sự lạnh nhạt của người dân đối với chính trị.

Tại sao ở những quốc gia càng bất bình đẳng, người dân lại càng thờ ơ với chính trị? Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong xã hội càng bất bình đẳng, tầng lớp có thu nhập cao và có quyền lực chính trị tự nhiên sẽ có nhiều tiếng nói hơn, từ đó ảnh hưởng đến các chính sách quốc gia. Những người có quyền lực và tiền tài này thường vì lợi ích cá nhân mà sử dụng ảnh hưởng của mình để ngăn chặn các chính sách và hệ thống công bằng hơn cho xã hội.

Có người chế giễu rằng: “Chính trị” đối với họ rất xa vời, họ cho rằng dù ai lên nắm quyền thì cũng không thể thay đổi được các vấn đề xã hội. Với họ, chăm lo cho cuộc sống của bản thân và gia đình còn quan trọng hơn việc xây dựng một tương lai tốt đẹp cho người khác. Họ biết rõ xã hội có nhiều vấn đề, nhưng cũng không muốn quan tâm, để rồi chính trị tiếp tục bị chi phối bởi những kẻ bẩn thỉu, còn các chính khách chỉ biết chăm lo cho lợi ích cá nhân thì dễ dàng thoát tội. Người dân dần dần chấp nhận chuyện quan chức cấu kết với doanh nghiệp, khiến giá cả leo thang, khoảng cách giàu nghèo ngày càng sâu sắc. Mọi người ngày càng lo lắng không có việc làm, không mua nổi nhà, và không đủ điều kiện để đảm bảo cho con cái được giáo dục tốt.

Lo lắng không nhận được lương hưu, lo lắng nhà máy điện hạt nhân gây ra thảm họa, lo lắng quê hương mình bị ô nhiễm do các nhà máy công nghiệp tập trung quá nhiều. Nhiều vấn đề không thể giải quyết được – chẳng lẽ chính phủ chỉ cần tổ chức vài hoạt động, bắn pháo hoa là người dân sẽ quên hết mọi vấn đề đó sao?

Thực ra, chính trị là tất cả những gì có liên quan đến cuộc sống của chúng ta. Quan tâm đến chính trị chính là quan tâm đến tương lai của bản thân, quyết định cuộc sống của thế hệ sau sẽ như thế nào. Nếu chúng ta không muốn đất nước mình trì trệ, cuộc sống người dân khốn khổ thì làm sao có thể không quan tâm đến chính trị?

Ngữ pháp

I. 無所謂 / wúsuǒwèi / Không quan trọng, không để tâm

Chức năng: 無所謂 là một động từ chỉ trạng thái, diễn tả rằng điều gì đó “không quan trọng”, “không sao cả”, hay “tôi không để tâm lắm” theo góc độ của người nói hoặc chủ ngữ trong câu.

Cách dùng:

  • Thường đứng sau chủ ngữ, kết hợp với câu hỏi như 什麼, 好不好, 怎麼, 多少…
  • Diễn đạt sự không quan tâm hoặc không đặt nặng vấn đề trước hoặc sau hành động, sự việc.

📝 Ví dụ:

🔊 候選人是什麼背景我無所謂,只要他有能力而且真的關心人民就好了。

  • Hòuxuǎn rén shì shénme bèijǐng wǒ wúsuǒwèi, zhǐyào tā yǒu nénglì érqiě zhēn de guānxīn rénmín jiù hǎo le.
  • (Ứng cử viên có bối cảnh thế nào tôi không quan tâm, chỉ cần họ có năng lực và thật sự quan tâm đến người dân là được.)

🔊 麵包好不好吃無所謂,沒有化學添加物我才吃。

  • Miànbāo hǎo bù hǎochī wúsuǒwèi, méiyǒu huàxué tiānjiāwù wǒ cái chī.
  • (Bánh mì ngon hay không tôi không quan tâm, chỉ cần không có phụ gia hóa học thì tôi mới ăn.)

🔊 總統的外表好不好看無所謂,能實現承諾最重要。

  • Zǒngtǒng de wàibiǎo hǎo bù hǎokàn wúsuǒwèi, néng shíxiàn chéngnuò zuì zhòngyào.
  • (Ngoại hình của tổng thống đẹp hay không không quan trọng, quan trọng là họ có thể thực hiện lời hứa.)

🔊 這件事他要怎麼做我無所謂,只要他盡到自己的責任就好了。

  • Zhè jiàn shì tā yào zěnme zuò wǒ wúsuǒwèi, zhǐyào tā jìn dào zìjǐ de zérèn jiù hǎo le.
  • (Việc này anh ấy làm thế nào tôi không quan tâm, chỉ cần anh ấy làm tròn trách nhiệm của mình là được.)

🔊 玉珍認為畢業以後能找到自己喜歡的工作就好了,薪資多少無所謂。

  • Yùzhēn rènwéi bìyè yǐhòu néng zhǎodào zìjǐ xǐhuān de gōngzuò jiù hǎo le, xīn zī duōshǎo wúsuǒwèi.
  • (Ngọc Trân cho rằng sau khi tốt nghiệp tìm được công việc mình thích là được, lương bao nhiêu không quan trọng.)

II. 誰知道 / shuí zhīdào / Ai mà ngờ rằng…

Chức năng: Cấu trúc 誰知道 dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ của người nói trước một sự việc đã xảy ra.

Cách dùng:

  • Thường đứng đầu câu hoặc ngay trước hành động/sự việc bất ngờ.
  • Có thể theo sau là câu khẳng định hoặc phủ định, diễn tả điều không mong muốn, nhưng đôi khi cũng là điều tốt đẹp.

📝 Ví dụ:

🔊 早上天氣那麼好,誰知道下午雨會下得那麼大,連鞋子都濕了。

  • Zǎoshang tiānqì nàme hǎo, shuí zhīdào xiàwǔ yǔ huì xià de nàme dà, lián xiézi dōu shī le.
  • (Sáng trời đẹp thế mà ai ngờ chiều mưa to như vậy, cả giày cũng ướt.)

🔊 玉珍親手做了巧克力,想送給清源,誰知道清源桌上已經有一大堆巧克力了。

  • Yùzhēn qīnshǒu zuò le qiǎokèlì, xiǎng sòng gěi Qīngyuán, shuí zhīdào Qīngyuán zhuō shàng yǐjīng yǒu yī dà duī qiǎokèlì le.
  • (Ngọc Trân tự tay làm sô-cô-la định tặng Thanh Nguyên, ai ngờ trên bàn cậu ấy đã có cả đống sô-cô-la.)

🔊 會計系的系花那麼漂亮,誰知道她居然沒有談過戀愛。

  • Kuàijì xì de xì huā nàme piàoliang, shuí zhīdào tā jūrán méiyǒu tán guò liàn’ài.
  • (Cô hoa khôi ngành kế toán đẹp vậy mà ai ngờ cô ấy chưa từng yêu ai.)

🔊 清源對女朋友那麼好,誰知道她居然劈腿了。

  • Qīngyuán duì nǚ péngyǒu nàme hǎo, shuí zhīdào tā jūrán pītuǐ le.
  • (Thanh Nguyên đối xử tốt với bạn gái vậy mà ai ngờ cô ấy lại ngoại tình.)

🔊 他以為永遠都回不去了,誰知道過了四十年後能再回到老家。

  • Tā yǐwéi yǒngyuǎn dōu huí bù qù le, shuí zhīdào guò le sìshí nián hòu néng zài huí dào lǎojiā.
  • (Anh ấy tưởng rằng sẽ không bao giờ trở về được, ai ngờ sau bốn mươi năm vẫn có thể trở lại quê hương.)

🔊 他做的麵包看起來並不特別,誰知道得了世界麵包大賽冠軍。

  • Tā zuò de miànbāo kàn qǐlái bìng bù tèbié, shuí zhīdào dé le shìjiè miànbāo dà sài guànjūn.
  • (Bánh mì anh ấy làm trông bình thường vậy mà ai ngờ đoạt giải vô địch cuộc thi bánh mì thế giới.)

🔊 她說話的聲音不好聽,誰知道她唱歌唱得那麼好聽。

  • Tā shuōhuà de shēngyīn bù hǎotīng, shuí zhīdào tā chànggē chàng de nàme hǎotīng.
  • (Cô ấy nói chuyện không hay, ai ngờ hát lại hay đến vậy.)

🔊 他看起來很瘦,誰知道他吃那麼多。

  • Tā kàn qǐlái hěn shòu, shuí zhīdào tā chī nàme duō.
  • (Anh ấy trông gầy vậy mà ai ngờ ăn nhiều như vậy.)

III. 小自…大至… / xiǎo zì… dà zhì… / Từ… đến… (tất cả mọi thứ)

Chức năng: Cấu trúc này có nghĩa đen là “từ A đến Z mọi thứ”, dùng để liệt kê toàn bộ sự vật, sự việc, con người… theo thứ tự từ nhỏ đến lớn hoặc từ thấp đến cao trong cùng một loại.

Cách dùng:

  • Thường đi theo dạng 小自…大至…, nhấn mạnh phạm vi từ cá nhân, nhỏ bé đến tập thể, lớn lao.
  • Dùng để liệt kê toàn bộ các ví dụ, sự vật, sự việc thuộc cùng một phạm trù.
  • Có thể áp dụng cho người, vật, sự việc hoặc các khía cạnh khác nhau trong đời sống.

📝 Ví dụ:

🔊 小自朋友的事,大至國家的事,王先生都關心。

  • Xiǎo zì péngyǒu de shì, dà zhì guójiā de shì, Wáng xiānsheng dōu guānxīn.
  • (Từ chuyện của bạn bè đến chuyện của đất nước, ông Vương đều quan tâm.)

🔊 聽說地震快來的時候,小自老鼠,大至馬,都可能預先知道。

  • Tīngshuō dìzhèn kuài lái de shíhòu, xiǎo zì lǎoshǔ, dà zhì mǎ, dōu kěnéng yùxiān zhīdào.
  • (Nghe nói khi động đất sắp xảy ra, từ chuột nhỏ đến ngựa lớn đều có thể biết trước.)

🔊 小自三歲的孩子,大至八十三歲的老人,都可以用這個產品。

  • Xiǎo zì sān suì de háizi, dà zhì bāshísān suì de lǎorén, dōu kěyǐ yòng zhège chǎnpǐn.
  • (Từ trẻ em 3 tuổi đến người già 83 tuổi đều có thể sử dụng sản phẩm này.)

🔊 物價的確上漲了不少,小自日用品,大至房子,價錢都比以前貴了。

  • Wùjià díquè shàngzhǎng le bù shǎo, xiǎo zì rìyòngpǐn, dà zhì fángzi, jiàqián dōu bǐ yǐqián guì le.
  • (Giá cả thật sự đã tăng lên nhiều, từ đồ dùng hàng ngày đến nhà cửa, đều đắt hơn trước.)

🔊 這個國家小自家庭結構,大至社會結構,都改變了。

  • Zhège guójiā xiǎo zì jiātíng jiégòu, dà zhì shèhuì jiégòu, dōu gǎibiàn le.
  • (Tại quốc gia này, từ cấu trúc gia đình nhỏ đến cấu trúc xã hội lớn, đều đã thay đổi.)

IV. 竟然 điều khiến người nói vô cùng ngạc nhiên

Chức năng: Trạng từ trong mệnh đề thứ hai (S2) dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ của người nói trước một sự việc nào đó.

🔊 政治包括所有跟我們息息相關的事情,你竟然不關心。

  • Zhèngzhì bāokuò suǒyǒu gēn wǒmen xīxī xiāngguān de shìqíng, nǐ jìngrán bù guānxīn.
  • Chính trị bao gồm tất cả những việc liên quan mật thiết đến chúng ta, vậy mà bạn lại không quan tâm.

🔊 食品安全影響人民的健康,可是政府竟然不好好管理。

  • Shípǐn ānquán yǐngxiǎng rénmín de jiànkāng, kěshì zhèngfǔ jìngrán bù hǎohǎo guǎnlǐ.
  • An toàn thực phẩm ảnh hưởng đến sức khỏe người dân, nhưng chính phủ lại không quản lý tốt.

🔊 政客為了自己的利益,竟然阻止公平的政策與制度。

  • Zhèngkè wèile zìjǐ de lìyì, jìngrán zǔzhǐ gōngpíng de zhèngcè yǔ zhìdù.
  • Các chính trị gia vì lợi ích cá nhân mà lại ngăn cản những chính sách và chế độ công bằng.

🔊 他看到女朋友跟其他男生有說有笑,牽著手散步,竟然不吃醋。

  • Tā kàn dào nǚpéngyǒu gēn qítā nánshēng yǒu shuō yǒu xiào, qiān zhe shǒu sànbù, jìngrán bù chīcù.
  • Anh ấy thấy bạn gái cười nói vui vẻ với những chàng trai khác, nắm tay đi dạo, vậy mà không ghen.

🔊 他擁有那麼大的企業,但是他的學歷竟然只是小學畢業。

  • Tā yǒngyǒu nàme dà de qǐyè, dànshì tā de xuélì jìngrán zhǐ shì xiǎoxué bìyè.
  • Anh ta sở hữu một doanh nghiệp lớn như vậy, nhưng trình độ học vấn lại chỉ tốt nghiệp tiểu học.

Cách dùng:

  • 居然 mang tính khẩu ngữ hơn, trong khi 竟然 mang tính trang trọng hơn. Trong hầu hết các trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
  • 竟然 có thể rút gọn chỉ còn 竟, nhưng 居然 thì không thể rút gọn.

🔊 沒想到現在每八個嬰兒中,竟有一個雙親之一不是本國國籍。

Méi xiǎngdào xiànzài měi bā gè yīng’ér zhōng, jìng yǒu yī gè shuāngqīn zhī yī bù shì běnguó guójí.

🔊 *沒想到現在每八個嬰兒中,居有一個雙親之一不是本國國籍。

  • Méi xiǎngdào xiànzài měi bā gè yīng’ér zhōng, jū yǒu yī gè shuāngqīn zhī yī bù shì běnguó guójí.
  • Không ngờ hiện nay trong mỗi tám em bé, có một người cha hoặc mẹ không mang quốc tịch nước này.

竟然 là một trạng từ thông thường, luôn được đặt sau chủ ngữ và trước cụm động từ, trong khi 居然 là một trạng từ không điển hình, tức là có thể di chuyển, đặt trước hoặc sau chủ ngữ. Các trạng từ không điển hình tương tự còn bao gồm: 難道,畢竟,到底,難得, và 大概…

(1) 🔊 我說的都是真的,他居然不相信。/ 我說的都是真的,居然他不相信。

  • Wǒ shuō de dōu shì zhēn de, tā jūrán bù xiāngxìn. / Wǒ shuō de dōu shì zhēn de, jūrán tā bù xiāngxìn.
  • Tôi nói đều là sự thật, vậy mà anh ta không tin. / Tôi nói đều là sự thật, vậy mà anh ta không tin.

(2) 🔊 我說的都是真的,他竟然不相信。/我說的都是真的,竟然他不相信。

  • Wǒ shuō de dōu shì zhēn de, tā jìngrán bù xiāngxìn. / Wǒ shuō de dōu shì zhēn de, jìngrán tā bù xiāngxìn.
  • Tôi nói đều là sự thật, vậy mà anh ta không tin. /* Tôi nói đều là sự thật, vậy mà anh ta không tin.

V. 照理說 / zhàolǐshuō / Theo lý mà nói, dựa trên thường thức

Chức năng:
「照理說」là một cụm từ dùng khi nói với giọng điệu nhẹ nhàng, để biểu thị rằng trong tình huống bình thường, điều gì đó nên đúng — không có lý do gì để cho rằng sai.

Cấu trúc:
照理說 + mệnh đề → Diễn đạt ý “theo lẽ thường, điều này nên đúng”

📝 Ví dụ:

🔊 表弟每天花那麼多時間念書, 照理說他的成績應該很好。

  • Biǎodì měitiān huā nàme duō shíjiān niànshū, zhàolǐshuō tā de chéngjì yīnggāi hěn hǎo.
  • Em họ ngày nào cũng học nhiều giờ như vậy, theo lý mà nói thì điểm của cậu ấy nên rất tốt.

🔊 孩子已經大學畢業了, 照理說應該可以自食其力了。

  • Háizi yǐjīng dàxué bìyè le, zhàolǐshuō yīnggāi kěyǐ zìshíqílì le.
  • Con đã tốt nghiệp đại học rồi, theo lý mà nói thì nên có thể tự lập được.

🔊 支持她的人很多, 照理說她應該會當選。

  • Zhīchí tā de rén hěn duō, zhàolǐshuō tā yīnggāi huì dāngxuǎn.
  • Người ủng hộ cô ấy rất nhiều, theo lý mà nói thì cô ấy nên sẽ đắc cử.

🔊 網路商店沒有店面, 又不要請店員, 照理說價錢會比較便宜。

  • Wǎnglù shāngdiàn méiyǒu diànmiàn, yòu bù yào qǐng diànyuán, zhàolǐshuō jiàqián huì bǐjiào piányi.
  • Cửa hàng trực tuyến không có mặt bằng, lại không phải thuê nhân viên, theo lý mà nói giá cả nên rẻ hơn.

🔊 雲端科技讓我們的生活更加便利, 照理說可以幫我們節省很多時間。

  • Yúnduān kējì ràng wǒmen de shēnghuó gèngjiā biànlì, zhàolǐshuō kěyǐ bāng wǒmen jiéshěng hěn duō shíjiān.
  • Công nghệ đám mây làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn, theo lý mà nói có thể giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

VI. 以 A 為 B / yǐ A wéi B / Xem A như B

Chức năng:
Với cấu trúc này, chủ ngữ xem một danh từ theo một cách xác định.

Câu ví dụ:

🔊 他昨天的演講是以日本大地震為例子。

  • Tā zuótiān de yǎnjiǎng shì yǐ Rìběn dà dìzhèn wéi lìzi.
  • Bài diễn thuyết của anh ấy hôm qua lấy trận động đất lớn ở Nhật Bản làm ví dụ.

🔊 政治人物應該以幫助受苦的人擺脫困境為責任。

  • Zhèngzhì rénwù yīnggāi yǐ bāngzhù shòukǔ de rén bǎituō kùnjìng wéi zérèn.
  • Nhân vật chính trị nên lấy việc giúp người chịu khổ thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn làm trách nhiệm.

🔊 老闆以英文能力好為加薪的條件。

  • Lǎobǎn yǐ Yīngwén nénglì hǎo wéi jiāxīn de tiáojiàn.
  • Ông chủ lấy khả năng tiếng Anh tốt làm điều kiện để tăng lương.

🔊 他以考上醫學系為目標,天天熬夜念書。

  • Tā yǐ kǎo shàng yīxué xì wéi mùbiāo, tiāntiān áoyè niànshū.
  • Anh ấy lấy việc đỗ vào khoa y làm mục tiêu, mỗi ngày đều thức khuya học bài.

🔊 外婆以牛肉和蘿蔔為材料,做了一個湯。

  • Wàipó yǐ niúròu hé luóbo wéi cáiliào, zuò le yí gè tāng.
  • Bà ngoại lấy thịt bò và củ cải làm nguyên liệu, nấu một nồi canh.

Cách dùng:
A và B có thể là danh từ hoặc một câu không có chủ ngữ, và cấu trúc 以 A 為 B có thể được diễn đạt lại thành 把 A 當做 B, 拿 A 當做 B, hoặc 把 A 做為 B.

Ví dụ

🔊 他以打太極拳為休閒活動。

  • Tā yǐ dǎ tàijí quán wéi xiūxián huódòng.
  • Anh ấy xem đánh thái cực quyền như hoạt động giải trí.

🔊 這家商店賣的東西以運動衣為主要的商品。

  • Tā jiā shāngdiàn mài de dōngxī yǐ yùndòng yī wéi zhǔyào de shāngpǐn.
  • Cửa hàng này bán chủ yếu các mặt hàng là quần áo thể thao.

🔊 他把打太極拳當做休閒活動。

  • Tā bǎ dǎ tàijí quán dàngzuò xiūxián huódòng.
  • Anh ấy xem đánh thái cực quyền như hoạt động giải trí.

🔊 這家商店拿運動衣當做主要的商品。

  • Zhè jiā shāngdiàn ná yùndòng yī dàngzuò zhǔyào de shāngpǐn.
  • Cửa hàng này lấy quần áo thể thao làm mặt hàng chính.

🔊 王先生以唱歌為興趣。

  • Wáng xiānsheng yǐ chànggē wéi xìngqù.
  • Ông Vương xem ca hát là sở thích.

🔊 王先生把唱歌做為興趣。

  • Wáng xiānsheng bǎ chànggē zuòwéi xìngqù.
  • Ông Vương lấy ca hát làm sở thích.

VII. 無論 都… / wúlùn dōu… / Bất kể… đều…

Chức năng:
Cấu trúc này dùng để diễn tả các lựa chọn bao quát, chẳng hạn như bất kể cái gì, bất kể ai, bất kể liệu có hay không, bất kể ở đâu v.v.

Câu ví dụ:

🔊 最近有食品安全的問題,無論吃什麼都要小心。

  • Zuìjìn yǒu shípǐn ānquán de wèntí, wúlùn chī shénme dōu yào xiǎoxīn.
  • Gần đây có vấn đề về an toàn thực phẩm, bất kể ăn gì cũng phải cẩn thận.

🔊 工作了一天,無論是否疲倦都需要休息。

  • Gōngzuò le yì tiān, wúlùn shìfǒu píjuàn dōu xūyào xiūxí.
  • Làm việc cả ngày, bất kể có mệt hay không đều cần nghỉ ngơi.

🔊 無論學歷高還是學歷低,有實力、有資金的人都可以創業。

  • Wúlùn xuélì gāo hái shì xuélì dī, yǒu shílì, yǒu zījīn de rén dōu kěyǐ chuàngyè.
  • Bất kể học vấn cao hay thấp, người có thực lực và vốn đều có thể khởi nghiệp.

🔊 風水師說:「無論是買房子還是租房子,都要注意風水。」

  • Fēngshuǐ shī shuō: “Wúlùn shì mǎi fángzi hái shì zū fángzi, dōu yào zhùyì fēngshuǐ.”
  • Thầy phong thủy nói: “Bất kể là mua nhà hay thuê nhà, đều phải chú ý phong thủy.”

🔊 在台灣無論什麼地方都可以買到鳳梨酥。

  • Zài Táiwān wúlùn shénme dìfang dōu kěyǐ mǎidào fènglí sū.
  • Ở Đài Loan, bất kể nơi nào cũng có thể mua được bánh dứa.

Cách dùng:

無論 Có thể theo sau bởi từ để hỏi, cấu trúc A-không-A, cặp từ trái nghĩa hoặc từ bổ sung như 多, và dù dùng cấu trúc nào thì câu loại này đều mang nghĩa: “Bất kể hoàn cảnh ra sao, sự thật phía sau vẫn không thay đổi.”

(1) 無論 theo sau là câu hỏi QW (ai, cái gì, khi nào, ở đâu).
a. 🔊 無論什麼時候,他都很忙碌。

  • Wúlùn shénme shíhòu, tā dōu hěn mánglù.
  • Bất kể khi nào, anh ấy đều rất bận rộn.

b. 🔊 無論哪裡都有便利商店。

  • Wúlùn nǎlǐ dōu yǒu biànlì shāngdiàn.
  • Bất kể chỗ nào cũng có cửa hàng tiện lợi.

(2) 無論 theo sau là A-không-A.
a. 🔊 無論能不能當選,李先生都要出來競選。

  • Wúlùn néng bù néng dāngxuǎn, Lǐ xiānsheng dōu yào chūlái jìngxuǎn.
  • Bất kể có được bầu hay không, ông Lý đều muốn ra tranh cử.

b. 🔊 無論學歷高不高,都應該自食其力。

  • Wúlùn xuélì gāo bù gāo, dōu yīnggāi zì shí qí lì.
  • Bất kể học vấn cao hay không, đều nên tự lập.

(3) Bất kể  (đứng trước một cặp từ trái nghĩa)
a. 無論早晚,你總是得自食其力。

  • Wúlùn zǎo wǎn, nǐ zǒng shì děi zì shí qí lì.
  • Bất kể sớm hay muộn, bạn đều phải tự lập.

b. 🔊 無論成績好壞,都可以升學。

  • Wúlùn chéngjì hǎo huài, dōu kěyǐ shēngxué.
  • Bất kể thành tích tốt hay xấu, đều có thể học tiếp.

(4) Thông thường, “bất kỳ một từ nào” đều đi kèm với một trạng từ.
a. 🔊 無論他家多富裕,他都不浪費。

  • Wúlùn tā jiā duō fùyù, tā dōu bù làngfèi.
  • Bất kể gia đình anh ấy giàu đến đâu, anh ấy đều không phung phí.

b. 🔊 無論生活多困苦,吳先生還是很快樂。

  • Wúlùn shēnghuó duō kùnkǔ, Wú xiānsheng háishì hěn kuàilè.
  • Bất kể cuộc sống khó khăn thế nào, ông Ngô vẫn rất vui vẻ.

無論 và 無論是 đồng nghĩa, nhưng 無論 mang tính khẩu ngữ hơn, thường không dùng trong các cấu trúc trang trọng như 如何 hoặc 是否. (Xem thêm trong sách phần 3 bài 1)

(1) 🔊 無論別人如何批評他,他都無所謂。

  • Wúlùn biérén rúhé pīpíng tā, tā dōu wúsuǒwèi.
  • Bất kể người khác phê bình anh ấy thế nào, anh ấy đều không để tâm.

(2) 🔊 無論學生是否願意,都得參加考試。

  • Wúlùn xuéshēng shìfǒu yuànyì, dōu děi cānjiā kǎoshì.
  • Bất kể học sinh có đồng ý hay không, đều phải tham gia thi.

(3) 🔊 無論如何,你都不能放棄。

  • Wúlùn rúhé, nǐ dōu bù néng fàngqì.
  • Bất kể thế nào, bạn cũng không thể bỏ cuộc.

VIII. 明明 Mọi người đều thấy rõ ràng rằng

Chức năng: Trạng từ 明明 biểu thị sự khó chịu của người nói trước sự mâu thuẫn của người khác, dù là rõ ràng hay ngầm hiểu, về điều mà người nói cho là sự thật hiển nhiên

📝 Ví dụ:

🔊 玉珍明明暗戀清源,可是不敢向他告白。

  • Yùzhēn míngmíng ànliàn Qīngyuán, kěshì bù gǎn xiàng tā gàobái.
  • Ngọc Trân rõ ràng thầm yêu Thanh Nguyên, nhưng không dám tỏ tình với anh ấy.

🔊 明明你們都知道他只在乎自己的利益,為什麼要選他?

  • Míngmíng nǐmen dōu zhīdào tā zhǐ zàihu zìjǐ de lìyì, wèishénme yào xuǎn tā?
  • Rõ ràng các bạn đều biết anh ta chỉ quan tâm đến lợi ích của mình, sao còn bầu chọn anh ta?

🔊 小玲明明膽子很小,卻愛看恐怖片。

  • Xiǎolíng míngmíng dǎnzi hěn xiǎo, què ài kàn kǒngbù piàn.
  • Tiểu Linh rõ ràng rất nhát gan, vậy mà lại thích xem phim kinh dị.

🔊 昨天的事,明明是你的錯,為什麼說是我的錯?

  • Zuótiān de shì, míngmíng shì nǐ de cuò, wèishénme shuō shì wǒ de cuò?
  • Việc hôm qua rõ ràng là lỗi của bạn, sao lại nói là lỗi của tôi?

🔊 這個房間裡都是垃圾,明明很髒,他還說很乾淨。

  • Zhège fángjiān lǐ dōu shì lājī, míngmíng hěn zāng, tā hái shuō hěn gānjìng.
  • Căn phòng này toàn rác, rõ ràng rất bẩn, anh ấy vẫn nói rất sạch sẽ.

Cách sử dụng: Bằng cách sử dụng trạng từ 明明,người nói đối đầu và thách thức người nhận. Điều này khá bất lịch sự và không nên sử dụng một cách hời hợt. 明明 thường được sử dụng trong các câu nói có 2 mệnh đề, với 明明 xảy ra với những gì người nói tin là sự thật. Thêm ví dụ được đưa ra bên dưới.

📝 Ví dụ:

(1) 🔊 你為什麼說這個蛋糕不好吃? 明明很好吃啊!

  • Nǐ wèishénme shuō zhège dàngāo bù hǎochī? Míngmíng hěn hǎochī a!
  • Tại sao bạn nói cái bánh này không ngon? Rõ ràng rất ngon mà!

(2) 🔊 誰說單身不好? 美真明明過得很好。

  • Shéi shuō dānshēn bù hǎo? Měizhēn míngmíng guò de hěn hǎo.
  • Ai nói độc thân không tốt? Mỹ Chân rõ ràng sống rất tốt.

(3) 🔊 她哪裡買不起房子? 她明明是有錢人。

  • Tā nǎlǐ mǎi bù qǐ fángzi? Tā míngmíng shì yǒu qián rén.
  • Cô ấy đâu phải không mua nổi nhà? Rõ ràng cô ấy là người giàu có.

(4) 🔊 你明明想買那種新手機,為什麼你說不想買?

  • Nǐ míngmíng xiǎng mǎi nà zhǒng xīn shǒujī, wèishénme nǐ shuō bù xiǎng mǎi?
  • Bạn rõ ràng muốn mua loại điện thoại mới đó, sao lại nói không muốn mua?

(5) 🔊 你明明去過日本,可是你為什麼說沒去過?

  • Nǐ míngmíng qù guò Rìběn, kěshì nǐ wèishénme shuō méi qù guò?
  • Bạn rõ ràng đã từng đi Nhật, sao lại nói chưa từng đi?

(6) 🔊 小玲明明生病了,卻不去看醫生。

  • Xiǎolíng míngmíng shēngbìng le, què bù qù kàn yīshēng.
  • Tiểu Linh rõ ràng bị bệnh, nhưng lại không đi khám bác sĩ.

IX. Nhân quả với 使得

Chức năng: Động từ trạng thái là động từ nguyên nhân. Động từ đứng trước là nguyên nhân, có thể được diễn đạt bằng NP hoặc mệnh đề. Động từ đứng sau nguyên nhân là kết quả, luôn được chỉ ra bằng một câu.

🔊 因為老闆決定裁員,使得他不得不另謀發展。

  • Yīnwèi lǎobǎn juédìng cáiyuán, shǐde tā bùdébù lìngmóu fāzhǎn.
  • Vì ông chủ quyết định cắt giảm nhân sự, khiến anh ấy buộc phải tìm hướng phát triển mới.

該國雖然已不施行一胎化政策,但並未使得少子化的問題得到解決。

  • Gāi guó suīrán yǐ bù shīxíng yī tāi huà zhèngcè, dàn bìng wèi shǐde shǎo zǐ huà de wèntí dédào jiějué.
  • Quốc gia đó mặc dù đã không áp dụng chính sách một con nữa, nhưng vẫn chưa khiến vấn đề tỷ lệ sinh thấp được giải quyết.

🔊 她的婆婆還有傳宗接代的觀念,使得她的壓力更大了。

  • Tā de pópo háiyǒu chuánzōngjiēdài de guānniàn, shǐde tā de yālì gèng dà le.
  • Mẹ chồng cô ấy vẫn có quan niệm truyền nối tông đường, làm cho áp lực của cô ấy càng lớn hơn.

🔊 接受了課業輔導以後,使得那個學童的成績進步了不少。

  • Jiēshòu le kèyè fǔdǎo yǐhòu, shǐde nàgè xuétóng de chéngjī jìnbù le bù shǎo.
  • Sau khi nhận được sự hướng dẫn học tập, thành tích của học sinh đó đã tiến bộ rất nhiều.

🔊 今年因為奇怪的氣候,使得農民收成減少。

  • Jīnnián yīnwèi qíguài de qìhòu, shǐde nóngmín shōuchéng jiǎnshǎo.
  • Năm nay vì khí hậu kỳ lạ, khiến cho mùa màng của nông dân bị giảm sút.
  1. 使得 và 使 (L8) đều là động từ sai khiến, thường có thể thay thế cho nhau.

(1) 🔊 聽說陳經理病得很嚴重,使/使得我們非常擔心。

  • Tīng shuō Chén jīnglǐ bìng de hěn yánzhòng, shǐ/shǐde wǒmen fēicháng dānxīn.
  • Nghe nói giám đốc Trần bị bệnh rất nặng, khiến chúng tôi rất lo lắng.

(2) 🔊 有話直說的人,有時真使/使得大家討厭。

  • Yǒu huà zhí shuō de rén, yǒushí zhēn shǐ/shǐde dàjiā tǎoyàn.
  • Người nói thẳng thắn đôi khi thật khiến mọi người khó chịu.

(3) 🔊 因為沒念幼稚園的關係,使/使得我一直害怕程度比別的小孩差。

  • Yīnwèi méi niàn yòuzhìyuán de guānxì, shǐ/shǐde wǒ yīzhí hàipà chéngdù bǐ bié de xiǎohái chà.
  • Vì không đi học mẫu giáo, khiến tôi luôn sợ hãi và trình độ kém hơn trẻ khác.

2️⃣ Với các hoạt động “giả định” tức chưa xảy ra, người ta thường dùng 使 + động từ.

(1) 🔊 人民希望政府能施行新政策,使物價穩定。

  • Rénmín xīwàng zhèngfǔ néng shīxíng xīn zhèngcè, shǐ wùjià wěndìng.
  • Người dân hy vọng chính phủ có thể thực hiện chính sách mới, khiến giá cả ổn định.

(2) 🔊 如果想使頭髮看起來多一點的話,可以使用這種產品。

  • Rúguǒ xiǎng shǐ tóufà kàn qǐlái duō yīdiǎn dehuà, kěyǐ shǐyòng zhè zhǒng chǎnpǐn.
  • Nếu muốn khiến tóc trông nhiều hơn, có thể dùng sản phẩm này.

(3) 🔊 如果去醫院動手術也不能使人恢復健康,那麼誰還願意去呢?

  • Rúguǒ qù yīyuàn dòng shǒushù yě bùnéng shǐ rén huīfù jiànkāng, nàme shuí hái yuànyì qù ne?
  • Nếu đi phẫu thuật ở bệnh viện cũng không thể giúp người ta hồi phục sức khỏe, thì ai còn muốn đi nữa?

3️⃣ 讓 (ràng) thường dùng với sự kiện “thực tế”, tức đã xảy ra.

(1) 🔊 這次颱風,由於民眾事前毫無準備,使得災情慘重。

  • Zhè cì táifēng, yóuyú mínzhòng shìqián háo wú zhǔnbèi, shǐde zāiqíng cǎnzhòng.
  • Cơn bão lần này, do người dân không chuẩn bị trước, khiến thiệt hại nặng nề.

(2) 🔊 因為同學積極參與,使得這門課更加熱鬧、活潑。

  • Yīnwèi tóngxué jījí cānyù, shǐde zhè mén kè gèng jiā rènào, huópō.
  • Vì các bạn tích cực tham gia, khiến lớp học này thêm sôi nổi, hoạt bát.

(3) 🔊 低所得、高物價的情況使得年輕人成了無殼蝸牛。

  • Dī suǒdé, gāo wùjià de qíngkuàng shǐde niánqīngrén chéngle wúké guāniú.
  • Thu nhập thấp, giá cả cao khiến người trẻ trở thành “ốc không vỏ”.

4️⃣ Trong tiếng Trung hiện đại còn có các động từ chỉ nguyên nhân khác như “讓” và “叫”, đều rất thông dụng. “使” thì trang trọng hơn một chút, nhưng không bằng “讓”:

使得..
(1) 🔊 漢堡吃多了對健康不好,而且容易讓你變胖。 (B2, L12)

  • Hànbǎo chī duō le duì jiànkāng bù hǎo, érqiě róngyì ràng nǐ biàn pàng.
  • Ăn nhiều hamburger không tốt cho sức khỏe, hơn nữa dễ khiến bạn tăng cân.

(2) 🔊 這個消息叫我很難過。

  • Zhège xiāoxi jiào wǒ hěn nánguò.
  • Tin tức này khiến tôi rất buồn.

Để lại một bình luận

Back to top button